Kia e-Soul 39 kWh
Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh Kia e-Soul 39 kWh

Thông số chính

Pin
42 kWh
Phạm vi thực tế
từ 160 đến 350 km
Mức tiêu thụ
170 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
44 kW
Tăng tốc
9.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 160 đến 350 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh230 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh160 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh195 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa350 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa210 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa265 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu163 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai46 km
Tổng quãng đường209 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 29 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai25 phút
Tổng thời gian2 giờ 9 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định42.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell180
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được39.2 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin90s2p
Điện áp danh định327 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc7.2 kW AC
Thời gian sạc (0->230 km) 6 giờ 30 phút
Tốc độ sạc36 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa44 kW DC
Công suất sạc (10–80%)37 kW DC
Thời gian sạc (23->184 km) 47 phút
Tốc độ sạc200 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.9 giây
Tốc độ tối đa157 km/h
Phạm vi chạy điện230 km
Tổng công suất100 kW (136 PS)
Tổng mô-men xoắn395 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi230 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế170 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi276 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố156 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế142 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 112 đến 245 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh170 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh245 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh201 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa112 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa187 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa148 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4195 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1605 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Trọng lượng không tải1610 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2025 kg
Tải trọng tối đa490 kg
Dung tích khoang hành lý315 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1339 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc100 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.6 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtTùy thị trường
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Kia e-Soul 39 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Kia e-Soul 39 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Kia e-Soul 39 kWh (2020-2022) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 7.2 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 20 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 12 giờ 30 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x31A 7.2 kW † 6 giờ 30 phút 35 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 12 giờ 30 phút 18 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x31A 7.2 kW † 6 giờ 30 phút 35 km/h
Tùy chọn 11.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 20 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 12 giờ 30 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 6 giờ 15 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 4 giờ 15 phút 54 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 4 giờ 15 phút 54 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Kia e-Soul 39 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Kia e-Soul 39 kWh (2020-2022) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 44 kW † 37 kW † 47 phút 200 km/h
CCS (100 kW DC) 44 kW † 37 kW † 47 phút 200 km/h
CCS (150 kW DC) 44 kW † 37 kW † 47 phút 200 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Kia e-Soul 39 kWh
1 / 5
0
1
2
3
4
5
189 km
1 giờ 43 phút
15 phút
53 km
29 phút
163 km
1 giờ 29 phút
15 phút
46 km
25 phút
209 km (2 giờ 9 phút)
144 km
1 giờ 19 phút
15 phút
41 km
22 phút
185 km (1 giờ 56 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
242 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
209 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
185 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ