Volkswagen ID.3 Pure Performance
Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance Volkswagen ID.3 Pure Performance

Thông số chính

Pin
55 kWh
Phạm vi thực tế
từ 195 đến 405 km
Mức tiêu thụ
164 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
50 kW
Tăng tốc
8.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 195 đến 405 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh265 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh195 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh230 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa405 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa250 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa315 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu197 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai55 km
Tổng quãng đường252 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 47 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai30 phút
Tổng thời gian2 giờ 32 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định55.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell192
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được45.0 kWh
Vật liệu catốtNCM712
Cấu hình bộ pin96s2p
Điện áp danh định352 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc7.2 kW AC
Thời gian sạc (0->275 km) 7 giờ 30 phút
Tốc độ sạc38 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa50 kW DC
Công suất sạc (10–80%)45 kW DC
Thời gian sạc (27->220 km) 44 phút
Tốc độ sạc260 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.9 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện275 km
Tổng công suất110 kW (150 PS)
Tổng mô-men xoắn310 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi275 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế164 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi352 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố149 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế128 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi346 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố151 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế130 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 111 đến 231 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh170 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh231 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh196 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa111 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa180 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa143 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe87%
Trẻ em trên xe89%
Năm2020
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương71%
Hỗ trợ an toàn88%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4261 mm
Chiều rộng1809 mm
Chiều rộng gồm gương2070 mm
Chiều cao1568 mm
Chiều dài cơ sở2771 mm
Trọng lượng không tải1772 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2240 kg
Tải trọng tối đa543 kg
Dung tích khoang hành lý385 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1267 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng10.2 m
Nền tảngVW MEB
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Volkswagen ID.3 Pure Performance từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Volkswagen ID.3 Pure Performance, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Volkswagen ID.3 Pure Performance (2021) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 23 giờ 15 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 14 giờ 30 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x31A 7.2 kW † 7 giờ 30 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 2x16A 7.2 kW † 7 giờ 30 phút 37 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 2x16A 7.2 kW † 7 giờ 30 phút 37 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Volkswagen ID.3 Pure Performance khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Volkswagen ID.3 Pure Performance (2021) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 44 phút 260 km/h
CCS (100 kW DC) 50 kW † 45 kW † 44 phút 260 km/h
CCS (150 kW DC) 50 kW † 45 kW † 44 phút 260 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Volkswagen ID.3 Pure Performance
1 / 5
0
1
2
3
4
5
225 km
2 giờ 3 phút
15 phút
63 km
34 phút
197 km
1 giờ 47 phút
15 phút
55 km
30 phút
252 km (2 giờ 32 phút)
175 km
1 giờ 36 phút
15 phút
49 km
27 phút
224 km (2 giờ 18 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
288 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
252 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
224 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ