Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27)
Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27)

Thông số chính

Pin
77 kWh
Phạm vi thực tế
từ 340 đến 685 km
Mức tiêu thụ
164 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
165 kW
Tăng tốc
6.6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 340 đến 685 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh450 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh340 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh395 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa685 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa440 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa545 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu346 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai172 km
Tổng quãng đường517 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 9 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 34 phút
Tổng thời gian4 giờ 58 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định82.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được77.0 kWh
Vật liệu catốtNMC
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->470 km) 8 giờ 15 phút
Tốc độ sạc57 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa165 kW DC
Công suất sạc (10–80%)115 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc650 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h6.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Phạm vi chạy điện470 km
Tổng công suất210 kW (286 PS)
Tổng mô-men xoắn545 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi470 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế164 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi591 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố147 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế130 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi561 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố158 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế137 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 112 đến 226 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh171 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh226 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh195 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa112 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa175 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa141 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe90%
Trẻ em trên xe87%
Năm2025
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương77%
Hỗ trợ an toàn78%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4658 mm
Chiều rộng1879 mm
Chiều rộng gồm gương2148 mm
Chiều cao1623 mm
Chiều dài cơ sở2771 mm
Trọng lượng không tải2155 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2650 kg
Tải trọng tối đa570 kg
Dung tích khoang hành lý570 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1610 L
Cốp trước21 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2000 kg
Tải dọc tối đa88 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng9.3 m
Nền tảngVAG MEB
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 39 giờ 30 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 24 giờ 30 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 15 phút 38 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 15 phút 57 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 15 phút 57 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Škoda Enyaq Coupe 85 (MY27) (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 68 phút 290 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 105 kW † 32 phút 610 km/h
CCS (350 kW DC) 165 kW † 115 kW † 30 phút 650 km/h
CCS (500 kW DC) 165 kW † 115 kW † 30 phút 650 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Škoda Enyaq Coupe 85
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
396 km
3 giờ 36 phút
15 phút
197 km
1 giờ 47 phút
346 km
3 giờ 9 phút
15 phút
172 km
1 giờ 34 phút
517 km (4 giờ 58 phút)
307 km
2 giờ 47 phút
15 phút
152 km
1 giờ 23 phút
459 km (4 giờ 25 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
593 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
517 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
459 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ