Opel Astra Electric 58 kWh (MY26)
Opel Astra Electric 58 kWh (MY26) Opel Astra Electric 58 kWh (MY26) Opel Astra Electric 58 kWh (MY26) Opel Astra Electric 58 kWh (MY26) Opel Astra Electric 58 kWh (MY26) Opel Astra Electric 58 kWh (MY26)

Thông số chính

Pin
55.4 kWh
Phạm vi thực tế
từ 245 đến 515 km
Mức tiêu thụ
161 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
100 kW
Tăng tốc
9.3 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 245 đến 515 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh335 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh245 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh290 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa515 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa320 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa400 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu250 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai111 km
Tổng quãng đường361 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 16 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 1 phút
Tổng thời gian3 giờ 32 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định58.4 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell102
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được55.4 kWh
Vật liệu catốtNMC811
Cấu hình bộ pin102s1p
Điện áp danh định377 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->345 km) 6 giờ
Tốc độ sạc58 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa100 kW DC
Công suất sạc (10–80%)75 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc430 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.3 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Phạm vi chạy điện345 km
Tổng công suất115 kW (156 PS)
Tổng mô-men xoắn270 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.5 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi345 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế161 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi454 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố148 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế122 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi432 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố155 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế128 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 108 đến 226 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh165 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh226 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh191 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa108 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa173 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa139 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4374 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều rộng gồm gương2062 mm
Chiều cao1488 mm
Chiều dài cơ sở2675 mm
Trọng lượng không tải1733 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2100 kg
Tải trọng tối đa442 kg
Dung tích khoang hành lý352 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1268 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa60 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.5 m
Nền tảngPSA EMP2
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeHatchback
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Opel Astra Electric 58 kWh (MY26) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Opel Astra Electric 58 kWh (MY26), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Opel Astra Electric 58 kWh (MY26) (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 28 giờ 30 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 17 giờ 45 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 38 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 58 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 58 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Opel Astra Electric 58 kWh (MY26) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Opel Astra Electric 58 kWh (MY26) (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 61 phút 230 km/h
CCS (150 kW DC) 100 kW † 75 kW † 33 phút 430 km/h
CCS (350 kW DC) 100 kW † 75 kW † 33 phút 430 km/h
CCS (500 kW DC) 100 kW † 75 kW † 33 phút 430 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Opel Astra Electric 58 kWh
2 / 5
0
1
2
3
4
5
288 km
2 giờ 37 phút
15 phút
128 km
1 giờ 10 phút
250 km
2 giờ 16 phút
15 phút
111 km
1 giờ 1 phút
361 km (3 giờ 32 phút)
221 km
2 giờ 0 phút
15 phút
98 km
53 phút
319 km (3 giờ 8 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
416 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
361 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
319 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ