Tesla Model Y Standard RWD (Juniper)
Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) Tesla Model Y Standard RWD (Juniper)

Thông số chính

Pin
64 kWh
Phạm vi thực tế
từ 270 đến 555 km
Mức tiêu thụ
158 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
175 kW
Tăng tốc
7.2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 270 đến 555 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh360 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh270 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh315 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa555 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa355 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa440 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu276 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai164 km
Tổng quãng đường440 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 31 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 30 phút
Tổng thời gian4 giờ 16 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định64.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được60.0 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->380 km) 6 giờ 30 phút
Tốc độ sạc59 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa175 kW DC
Công suất sạc (10–80%)110 kW DC
Thời gian sạc (38->304 km) 24 phút
Tốc độ sạc660 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.2 giây
Tốc độ tối đa201 km/h
Phạm vi chạy điện380 km
Tổng công suất200 kW (272 PS)
Tổng mô-men xoắnKhông có dữ liệu
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi380 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế158 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi534 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố131 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế112 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.3 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 108 đến 222 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh167 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh222 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh190 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa108 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa169 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa136 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4797 mm
Chiều rộng1982 mm
Chiều rộng gồm gương2129 mm
Chiều cao1621 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Trọng lượng không tải1981 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý835 L
Dung tích khoang hành lý tối đa2118 L
Cốp trước117 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1600 kg
Tải dọc tối đa72 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng12.1 m
Nền tảngTESLA 3/Y
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Tesla Model Y Standard RWD (Juniper), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 30 giờ 45 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 15 phút 20 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 45 phút 39 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 30 phút 58 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 30 phút 58 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Tesla Model Y Standard RWD (Juniper) (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 59 phút 270 km/h
Supercharger v2 Shared (75 kW DC) 75 kW 65 kW † 41 phút 380 km/h
Supercharger v2 (150 kW DC) 150 kW 100 kW † 27 phút 590 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 110 kW † 24 phút 660 km/h
Supercharger v3 (250 kW DC) 175 kW † 110 kW † 24 phút 660 km/h
CCS (350 kW DC) 175 kW † 110 kW † 24 phút 660 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Tesla Model Y Standard RWD
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
320 km
2 giờ 54 phút
15 phút
190 km
1 giờ 44 phút
276 km
2 giờ 31 phút
15 phút
164 km
1 giờ 30 phút
440 km (4 giờ 16 phút)
243 km
2 giờ 13 phút
15 phút
145 km
1 giờ 19 phút
388 km (3 giờ 47 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
509 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
440 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
388 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ