Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26)
Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26)

Thông số chính

Pin
51.5 kWh
Phạm vi thực tế
từ 160 đến 340 km
Mức tiêu thụ
209 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
150 kW
Tăng tốc
12.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 160 đến 340 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh235 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh160 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh195 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa340 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa205 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa260 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu162 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai95 km
Tổng quãng đường257 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 28 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai52 phút
Tổng thời gian2 giờ 35 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định51.5 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được48.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->230 km) 5 giờ 15 phút
Tốc độ sạc45 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc tối đa150 kW DC
Công suất sạc (10–80%)75 kW DC
Thời gian sạc (23->184 km) 28 phút
Tốc độ sạc340 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông có dữ liệu
Giao thức được hỗ trợKhông có dữ liệu

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h12.8 giây
Tốc độ tối đa135 km/h
Phạm vi chạy điện230 km
Tổng công suất89 kW (121 PS)
Tổng mô-men xoắn250 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi230 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế209 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi295 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố192 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế163 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 141 đến 300 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh204 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh300 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh246 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa141 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa234 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa185 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1895 mm
Chiều rộng gồm gương2255 mm
Chiều cao1923 mm
Chiều dài cơ sở2995 mm
Trọng lượng không tải2065 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2600 kg
Tải trọng tối đa610 kg
Dung tích khoang hành lý1330 L
Dung tích khoang hành lý tối đa3615 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc100 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.7 m
Nền tảngHMG E-GMP.S
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeVan
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 24 giờ 45 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 15 giờ 15 phút 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 7 giờ 45 phút 30 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 5 giờ 15 phút 44 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 5 giờ 15 phút 44 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Kia PV5 Passenger 51.5 kWh (MY26) (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 47 phút 200 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 70 kW † 30 phút 320 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 75 kW † 28 phút 340 km/h
CCS (175 kW DC) 150 kW † 75 kW † 28 phút 340 km/h
CCS (350 kW DC) 150 kW † 75 kW † 28 phút 340 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Kia PV5 Passenger 51.5 kWh
1 / 5
0
1
2
3
4
5
185 km
1 giờ 41 phút
15 phút
108 km
59 phút
162 km
1 giờ 28 phút
15 phút
95 km
52 phút
257 km (2 giờ 35 phút)
144 km
1 giờ 19 phút
15 phút
85 km
46 phút
229 km (2 giờ 20 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
293 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
257 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
229 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ