XPENG G6 RWD Long Range
XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range XPENG G6 RWD Long Range

Thông số chính

Pin
92 kWh
Phạm vi thực tế
từ 345 đến 700 km
Mức tiêu thụ
182 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
280 kW
Tăng tốc
6.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 345 đến 700 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh470 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh345 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh405 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa700 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa445 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa550 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu349 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai225 km
Tổng quãng đường574 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 10 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 2 phút
Tổng thời gian5 giờ 27 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định92.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được87.5 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->480 km) 9 giờ 30 phút
Tốc độ sạc51 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa280 kW DC
Công suất sạc (10–80%)180 kW DC
Thời gian sạc (48->384 km) 21 phút
Tốc độ sạc960 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h6.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện480 km
Tổng công suất210 kW (286 PS)
Tổng mô-men xoắn440 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.3 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi480 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế182 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi570 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố175 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế154 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 125 đến 254 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh186 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh254 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh216 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa125 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa197 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa159 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe88%
Trẻ em trên xe85%
Năm2024
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương81%
Hỗ trợ an toàn75%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4753 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1650 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Trọng lượng không tải2100 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2553 kg
Tải trọng tối đa528 kg
Dung tích khoang hành lý571 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1374 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngXPENG SEPA 2.0
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho XPENG G6 RWD Long Range từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho XPENG G6 RWD Long Range, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho XPENG G6 RWD Long Range (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 44 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 28 giờ 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 14 giờ 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 30 phút 51 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 30 phút 51 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho XPENG G6 RWD Long Range khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho XPENG G6 RWD Long Range (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 77 phút 260 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 43 phút 460 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 120 kW † 32 phút 630 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 135 kW † 29 phút 690 km/h
CCS (350 kW DC) 280 kW † 180 kW † 21 phút 960 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

XPENG G6 RWD Long Range
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
400 km
3 giờ 38 phút
15 phút
257 km
2 giờ 20 phút
349 km
3 giờ 10 phút
15 phút
225 km
2 giờ 2 phút
574 km (5 giờ 27 phút)
310 km
2 giờ 49 phút
15 phút
199 km
1 giờ 49 phút
509 km (4 giờ 53 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
657 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
574 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
509 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ