Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23)
Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23)

Thông số chính

Pin
69 kWh
Phạm vi thực tế
từ 270 đến 555 km
Mức tiêu thụ
176 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
136 kW
Tăng tốc
7.4 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 270 đến 555 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh370 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh270 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh320 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa555 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa350 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa435 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu275 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai140 km
Tổng quãng đường415 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 30 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 16 phút
Tổng thời gian4 giờ 1 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định69.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell288
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được67.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin96s3p
Điện áp danh định355 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->380 km) 7 giờ 15 phút
Tốc độ sạc53 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa136 kW DC
Công suất sạc (10–80%)116 kW DC
Thời gian sạc (38->304 km) 26 phút
Tốc độ sạc610 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.4 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện380 km
Tổng công suất170 kW (231 PS)
Tổng mô-men xoắn330 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi380 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế176 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi478 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố166 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế140 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi445 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố177 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế151 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 121 đến 248 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh181 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh248 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh209 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa121 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa191 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa154 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe93%
Trẻ em trên xe89%
Năm2021
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương80%
Hỗ trợ an toàn83%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4607 mm
Chiều rộng1859 mm
Chiều rộng gồm gương1985 mm
Chiều cao1479 mm
Chiều dài cơ sở2735 mm
Trọng lượng không tải2013 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2390 kg
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý405 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1095 L
Cốp trước35 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa90 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng11.5 m
Nền tảngVolvo CMA
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeLiftback
Phân khúcD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) (2022) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 34 giờ 30 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 21 giờ 30 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 10 giờ 45 phút 35 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 15 phút 52 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 7 giờ 15 phút 52 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Polestar 2 Standard Range Single Motor (MY23) (2022) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 48 kW † 62 phút 250 km/h
CCS (150 kW DC) 136 kW † 116 kW † 26 phút 610 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Polestar 2 Standard Range Single Motor
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
316 km
2 giờ 52 phút
15 phút
161 km
1 giờ 28 phút
275 km
2 giờ 30 phút
15 phút
140 km
1 giờ 16 phút
415 km (4 giờ 1 phút)
243 km
2 giờ 13 phút
15 phút
124 km
1 giờ 7 phút
367 km (3 giờ 35 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
476 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
415 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
367 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ