Jaguar I-Pace EV400
Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400 Jaguar I-Pace EV400

Thông số chính

Pin
90 kWh
Phạm vi thực tế
từ 275 đến 555 km
Mức tiêu thụ
223 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
104 kW
Tăng tốc
4.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 275 đến 555 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh390 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh275 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh325 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa555 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa345 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa430 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu275 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai85 km
Tổng quãng đường360 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 30 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai46 phút
Tổng thời gian3 giờ 31 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định90.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell432
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được84.7 kWh
Vật liệu catốtNCM622
Cấu hình bộ pin108s4p
Điện áp danh định400 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->380 km) 9 giờ 15 phút
Tốc độ sạc42 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa104 kW DC
Công suất sạc (10–80%)85 kW DC
Thời gian sạc (38->304 km) 44 phút
Tốc độ sạc360 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.8 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện380 km
Tổng công suất294 kW (400 PS)
Tổng mô-men xoắn696 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi380 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế223 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi470 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố220 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế180 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị NEDC

Phạm vi543 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế156 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 153 đến 308 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh217 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh308 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh261 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa153 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa246 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa197 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe91%
Trẻ em trên xe81%
Năm2018
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương73%
Hỗ trợ an toàn81%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4682 mm
Chiều rộng2011 mm
Chiều rộng gồm gương2139 mm
Chiều cao1565 mm
Chiều dài cơ sở2990 mm
Trọng lượng không tải2208 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2670 kg
Tải trọng tối đa537 kg
Dung tích khoang hành lý505 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1163 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng12 m
Nền tảngJLR D7e
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Jaguar I-Pace EV400 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Jaguar I-Pace EV400, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Jaguar I-Pace EV400 (2020-2023) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 43 giờ 30 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 27 giờ 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 30 phút 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 15 phút 41 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 15 phút 41 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Jaguar I-Pace EV400 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Jaguar I-Pace EV400 (2020-2023) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 75 phút 210 km/h
CCS (175 kW DC) 104 kW † 85 kW † 44 phút 360 km/h
CCS (350 kW DC) 104 kW † 85 kW † 44 phút 360 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Jaguar I-Pace EV400
2 / 5
0
1
2
3
4
5
310 km
2 giờ 49 phút
15 phút
95 km
52 phút
275 km
2 giờ 30 phút
15 phút
85 km
46 phút
360 km (3 giờ 31 phút)
248 km
2 giờ 15 phút
15 phút
76 km
42 phút
324 km (3 giờ 12 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
405 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
360 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
324 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ