Audi e-tron Sportback 50 quattro
Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro Audi e-tron Sportback 50 quattro

Thông số chính

Pin
71 kWh
Phạm vi thực tế
từ 215 đến 415 km
Mức tiêu thụ
219 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
120 kW
Tăng tốc
6.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 215 đến 415 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh290 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh215 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh250 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa415 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa270 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa330 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu215 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai100 km
Tổng quãng đường315 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 57 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai55 phút
Tổng thời gian3 giờ 7 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định71.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được64.7 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngFørersiden - foran
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->295 km) 7 giờ
Tốc độ sạc43 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngFørersiden - foran
Công suất sạc tối đa120 kW DC
Công suất sạc (10–80%)114 kW DC
Thời gian sạc (29->236 km) 25 phút
Tốc độ sạc490 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h6.8 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Phạm vi chạy điện295 km
Tổng công suất230 kW (313 PS)
Tổng mô-men xoắn540 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi295 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế219 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi350 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố211 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.4 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế185 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi287 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố254 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế225 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 156 đến 301 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh223 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh301 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh259 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa156 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa240 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa196 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe91%
Trẻ em trên xe85%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương71%
Hỗ trợ an toàn76%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4901 mm
Chiều rộng1935 mm
Chiều rộng gồm gương2189 mm
Chiều cao1616 mm
Chiều dài cơ sở2928 mm
Trọng lượng không tải2445 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3040 kg
Tải trọng tối đa670 kg
Dung tích khoang hành lý615 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1655 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đa80 kg

Thử nghiệm trọng lượng bởi Bjørn Nyland

Trọng lượng đo được2520 kg
Trọng lượng trục trước1280 kg
Trọng lượng trục sau1240 kg
Phân bổ trọng lượng (trước/sau)51% / 49%

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng12.2 m
Nền tảngVW MLB
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Audi e-tron Sportback 50 quattro từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Audi e-tron Sportback 50 quattro, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Audi e-tron Sportback 50 quattro (2020-2022) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 33 giờ 15 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 20 giờ 45 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 10 giờ 30 phút 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 42 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 7 giờ 42 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Audi e-tron Sportback 50 quattro khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Audi e-tron Sportback 50 quattro (2020-2022) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 57 phút 210 km/h
CCS (175 kW DC) 120 kW † 114 kW † 25 phút 490 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Audi e-tron Sportback 50 quattro
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
243 km
2 giờ 12 phút
15 phút
113 km
1 giờ 2 phút
215 km
1 giờ 57 phút
15 phút
100 km
55 phút
315 km (3 giờ 7 phút)
193 km
1 giờ 46 phút
15 phút
90 km
49 phút
283 km (2 giờ 50 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
355 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
315 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
283 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ