MG ZS EV
MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV MG ZS EV

Thông số chính

Pin
44.5 kWh
Phạm vi thực tế
từ 155 đến 340 km
Mức tiêu thụ
193 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
76 kW
Tăng tốc
8.2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 155 đến 340 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh230 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh155 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh190 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa340 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa195 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa250 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu155 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai67 km
Tổng quãng đường222 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 25 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai36 phút
Tổng thời gian2 giờ 16 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định44.5 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được42.5 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc6.6 kW AC
Thời gian sạc (0->220 km) 7 giờ 45 phút
Tốc độ sạc29 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngPhía trước - giữa
Công suất sạc tối đa76 kW DC
Công suất sạc (10–80%)53 kW DC
Thời gian sạc (22->176 km) 35 phút
Tốc độ sạc260 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.2 giây
Tốc độ tối đa140 km/h
Phạm vi chạy điện220 km
Tổng công suất105 kW (143 PS)
Tổng mô-men xoắn353 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi220 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế193 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi263 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố186 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế162 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị NEDC

Phạm vi335 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế127 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 125 đến 274 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh185 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh274 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh224 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa125 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa218 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa170 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe90%
Trẻ em trên xe85%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương64%
Hỗ trợ an toàn70%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4314 mm
Chiều rộng1809 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1644 mm
Chiều dài cơ sở2585 mm
Trọng lượng không tải1566 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1966 kg
Tải trọng tối đa475 kg
Dung tích khoang hành lý448 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1166 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.2 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho MG ZS EV từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho MG ZS EV, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho MG ZS EV (2019-2021) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 21 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 13 giờ 30 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 7 giờ 45 phút 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 13 giờ 30 phút 16 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x29A 6.6 kW † 7 giờ 45 phút 28 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho MG ZS EV khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho MG ZS EV (2019-2021) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 42 phút 220 km/h
CCS (175 kW DC) 76 kW † 53 kW † 35 phút 260 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

MG ZS EV
1 / 5
0
1
2
3
4
5
175 km
1 giờ 36 phút
15 phút
75 km
41 phút
155 km
1 giờ 25 phút
15 phút
67 km
36 phút
222 km (2 giờ 16 phút)
140 km
1 giờ 16 phút
15 phút
60 km
33 phút
199 km (2 giờ 4 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
251 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
222 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
199 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ