Audi e-tron Sportback 55 quattro
Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro Audi e-tron Sportback 55 quattro

Thông số chính

Pin
95 kWh
Phạm vi thực tế
từ 275 đến 535 km
Mức tiêu thụ
228 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
155 kW
Tăng tốc
5.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 275 đến 535 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh375 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh275 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh325 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa535 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa345 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa425 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu275 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai124 km
Tổng quãng đường399 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 30 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 7 phút
Tổng thời gian3 giờ 52 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định95.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell432
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được86.5 kWh
Vật liệu catốtNCM622
Cấu hình bộ pin108s4p
Điện áp danh định400 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngFørersiden - foran
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->380 km) 9 giờ 15 phút
Tốc độ sạc41 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngFørersiden - foran
Công suất sạc tối đa155 kW DC
Công suất sạc (10–80%)146 kW DC
Thời gian sạc (38->304 km) 26 phút
Tốc độ sạc610 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h5.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện380 km
Tổng công suất300 kW (408 PS)
Tổng mô-men xoắn664 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi380 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế228 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.6 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi446 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố219 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế194 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 162 đến 315 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh231 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh315 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh266 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa162 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa251 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa204 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe91%
Trẻ em trên xe85%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương71%
Hỗ trợ an toàn76%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4901 mm
Chiều rộng1935 mm
Chiều rộng gồm gương2189 mm
Chiều cao1616 mm
Chiều dài cơ sở2928 mm
Trọng lượng không tải2555 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3150 kg
Tải trọng tối đa670 kg
Dung tích khoang hành lý615 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1655 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đa80 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng12.2 m
Nền tảngVW MLB
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Audi e-tron Sportback 55 quattro từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Audi e-tron Sportback 55 quattro, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Audi e-tron Sportback 55 quattro (2020-2021) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 44 giờ 15 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 27 giờ 30 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 45 phút 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 15 phút 41 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 15 phút 41 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Audi e-tron Sportback 55 quattro khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Audi e-tron Sportback 55 quattro (2020-2021) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 76 phút 210 km/h
CCS (175 kW DC) 155 kW † 146 kW † 26 phút 610 km/h
CCS (350 kW DC) 155 kW † 146 kW † 26 phút 610 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Audi e-tron Sportback 55 quattro
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
310 km
2 giờ 49 phút
15 phút
139 km
1 giờ 16 phút
275 km
2 giờ 30 phút
15 phút
124 km
1 giờ 7 phút
399 km (3 giờ 52 phút)
247 km
2 giờ 15 phút
15 phút
111 km
1 giờ 1 phút
358 km (3 giờ 31 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
449 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
399 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
358 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ