Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25)
Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25)

Thông số chính

Pin
54 kWh
Phạm vi thực tế
từ 230 đến 490 km
Mức tiêu thụ
156 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
100 kW
Tăng tốc
8.2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 230 đến 490 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh315 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh230 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh270 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa490 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa300 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa375 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu234 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai116 km
Tổng quãng đường350 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 8 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 3 phút
Tổng thời gian3 giờ 26 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định54.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell102
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được50.8 kWh
Vật liệu catốtNCM811
Cấu hình bộ pin102s1p
Điện áp danh định377 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->325 km) 5 giờ 30 phút
Tốc độ sạc60 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa100 kW DC
Công suất sạc (10–80%)85 kW DC
Thời gian sạc (32->260 km) 26 phút
Tốc độ sạc520 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.2 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện325 km
Tổng công suất115 kW (156 PS)
Tổng mô-men xoắn260 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi325 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế156 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi426 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố143 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế119 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.3 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi419 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố146 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế121 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 104 đến 221 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh161 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh221 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh188 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa104 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa169 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa135 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4080 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều rộng gồm gương1955 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2545 mm
Trọng lượng không tải1561 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1925 kg
Tải trọng tối đa439 kg
Dung tích khoang hành lý309 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1118 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.3 m
Nền tảngPSA eCMP
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 26 giờ 13 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 16 giờ 15 phút 20 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 8 giờ 15 phút 39 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 5 giờ 30 phút 59 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 5 giờ 30 phút 59 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Lancia Ypsilon 54 kWh (MY25) (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 50 phút 270 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 85 kW † 26 phút 520 km/h
CCS (150 kW DC) 100 kW † 85 kW † 26 phút 520 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Lancia Ypsilon 54 kWh
2 / 5
0
1
2
3
4
5
271 km
2 giờ 28 phút
15 phút
134 km
1 giờ 13 phút
234 km
2 giờ 8 phút
15 phút
116 km
1 giờ 3 phút
350 km (3 giờ 26 phút)
207 km
1 giờ 53 phút
15 phút
102 km
56 phút
309 km (3 giờ 4 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
404 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
350 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
309 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ