Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD
Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD

Thông số chính

Pin
61.1 kWh
Phạm vi thực tế
từ 235 đến 490 km
Mức tiêu thụ
181 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
70 kW
Tăng tốc
8.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 235 đến 490 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh330 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh235 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh280 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa490 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa300 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa380 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu238 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai70 km
Tổng quãng đường307 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 10 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai38 phút
Tổng thời gian3 giờ 3 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định61.1 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell120
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được59.8 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pin120s1p
Điện áp danh định381 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->330 km) 6 giờ 30 phút
Tốc độ sạc52 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa70 kW DC
Công suất sạc (10–80%)60 kW DC
Thời gian sạc (33->264 km) 44 phút
Tốc độ sạc310 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông có dữ liệu

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông có dữ liệu
Giao thức được hỗ trợKhông có dữ liệu

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.7 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện330 km
Tổng công suất128 kW (174 PS)
Tổng mô-men xoắn193 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi330 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế181 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi426 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố151 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế140 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 122 đến 254 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh181 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh254 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh214 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa122 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa199 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa157 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4275 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều rộng gồm gương2065 mm
Chiều cao1635 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2250 kg
Tải trọng tối đa490 kg
Dung tích khoang hành lý238 L
Dung tích khoang hành lý tối đa562 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc50 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.4 m
Nền tảngSUZUKI HEARTECT-E
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 30 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 30 phút 35 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 30 phút 51 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 30 phút 51 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 66 phút 210 km/h
CCS (100 kW DC) 70 kW † 60 kW † 44 phút 310 km/h
CCS (150 kW DC) 70 kW † 60 kW † 44 phút 310 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Suzuki e VITARA 61 kWh 2WD
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
270 km
2 giờ 28 phút
15 phút
79 km
43 phút
238 km
2 giờ 10 phút
15 phút
70 km
38 phút
307 km (3 giờ 3 phút)
212 km
1 giờ 56 phút
15 phút
62 km
34 phút
274 km (2 giờ 45 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
350 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
307 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
274 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ