Hyundai INSTER Long Range
Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range Hyundai INSTER Long Range

Thông số chính

Pin
49 kWh
Phạm vi thực tế
từ 210 đến 455 km
Mức tiêu thụ
153 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
85 kW
Tăng tốc
10.6 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 210 đến 455 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh295 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh210 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh250 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa455 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa270 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa345 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu213 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai99 km
Tổng quãng đường311 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 56 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai54 phút
Tổng thời gian3 giờ 5 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định49.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được46.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định310 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->300 km) 5 giờ
Tốc độ sạc61 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa85 kW DC
Công suất sạc (10–80%)70 kW DC
Thời gian sạc (30->240 km) 29 phút
Tốc độ sạc430 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h10.6 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện300 km
Tổng công suất85 kW (116 PS)
Tổng mô-men xoắn147 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi300 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế153 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi370 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố149 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế124 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 101 đến 219 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh156 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh219 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh184 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa101 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa170 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa133 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài3825 mm
Chiều rộng1610 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1575 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Trọng lượng không tải1410 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1745 kg
Tải trọng tối đa410 kg
Dung tích khoang hành lý280 L
Dung tích khoang hành lý tối đa351 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanhKhông có dữ liệu
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế4 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJA - Mini
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Hyundai INSTER Long Range từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Hyundai INSTER Long Range, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Hyundai INSTER Long Range (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 23 giờ 45 phút 13 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 14 giờ 45 phút 20 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 7 giờ 30 phút 40 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 5 giờ 60 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 5 giờ 60 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Hyundai INSTER Long Range khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Hyundai INSTER Long Range (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 51 phút 240 km/h
CCS (100 kW DC) 85 kW † 70 kW † 29 phút 430 km/h
CCS (150 kW DC) 85 kW † 70 kW † 29 phút 430 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Hyundai INSTER Long Range
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
244 km
2 giờ 13 phút
15 phút
113 km
1 giờ 2 phút
213 km
1 giờ 56 phút
15 phút
99 km
54 phút
311 km (3 giờ 5 phút)
189 km
1 giờ 43 phút
15 phút
88 km
48 phút
277 km (2 giờ 46 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
356 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
311 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
277 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ