Smart #1 Pure
Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure Smart #1 Pure

Thông số chính

Pin
49 kWh
Phạm vi thực tế
từ 180 đến 375 km
Mức tiêu thụ
188 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
130 kW
Tăng tốc
6.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 180 đến 375 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh255 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh180 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh215 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa375 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa230 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa290 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu182 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai98 km
Tổng quãng đường280 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 39 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai54 phút
Tổng thời gian2 giờ 48 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định49.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được47.0 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc7.4 kW AC
Thời gian sạc (0->250 km) 7 giờ 30 phút
Tốc độ sạc33 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa130 kW DC
Công suất sạc (10–80%)65 kW DC
Thời gian sạc (25->200 km) 32 phút
Tốc độ sạc320 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h6.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Phạm vi chạy điện250 km
Tổng công suất200 kW (272 PS)
Tổng mô-men xoắn343 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.7 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi250 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế188 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi310 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố181 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế152 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 125 đến 261 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh184 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh261 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh219 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa125 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa204 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa162 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe96%
Trẻ em trên xe89%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương71%
Hỗ trợ an toàn88%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4270 mm
Chiều rộng1822 mm
Chiều rộng gồm gương2025 mm
Chiều cao1636 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Trọng lượng không tải1855 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2205 kg
Tải trọng tối đa425 kg
Dung tích khoang hành lý323 L
Dung tích khoang hành lý tối đa986 L
Cốp trước15 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng11 m
Nền tảngGEELY SEA1
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtTùy thị trường
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Smart #1 Pure từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Smart #1 Pure, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Smart #1 Pure (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 24 giờ 15 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 15 giờ 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 7 giờ 30 phút 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 15 giờ 17 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW † 7 giờ 30 phút 33 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Smart #1 Pure khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Smart #1 Pure (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 52 phút 200 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 60 kW † 35 phút 300 km/h
CCS (150 kW DC) 130 kW † 65 kW † 32 phút 320 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Smart #1 Pure
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
207 km
1 giờ 53 phút
15 phút
112 km
1 giờ 1 phút
182 km
1 giờ 39 phút
15 phút
98 km
54 phút
280 km (2 giờ 48 phút)
162 km
1 giờ 28 phút
15 phút
87 km
48 phút
249 km (2 giờ 31 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
319 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
280 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
249 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ