Lotus Emeya S
Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S Lotus Emeya S

Thông số chính

Pin
102 kWh
Phạm vi thực tế
từ 385 đến 725 km
Mức tiêu thụ
190 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
350 kW
Tăng tốc
4.2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 385 đến 725 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh495 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh385 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh440 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa725 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa495 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa595 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4.5 / 5
Chặng đầu390 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai275 km
Tổng quãng đường665 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 32 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 30 phút
Tổng thời gian6 giờ 17 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định102.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được98.9 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định705 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->520 km) 5 giờ 30 phút
Tốc độ sạc98 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa350 kW DC
Công suất sạc (10–80%)240 kW DC
Thời gian sạc (52->416 km) 18 phút
Tốc độ sạc1210 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Phạm vi chạy điện520 km
Tổng công suất450 kW (612 PS)
Tổng mô-men xoắn710 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi520 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế190 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi610 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố177 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế162 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi500 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố214 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.4 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế198 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 136 đến 257 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh200 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh257 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh225 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa136 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa200 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa166 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5139 mm
Chiều rộng2005 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1464 mm
Chiều dài cơ sở3069 mm
Trọng lượng không tải2555 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3100 kg
Tải trọng tối đa620 kg
Dung tích khoang hành lý509 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1388 L
Cốp trước34 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanh2250 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 1 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngGEELY SEA-S
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeLiftback
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Lotus Emeya S từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Lotus Emeya S, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Lotus Emeya S (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 50 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 31 giờ 30 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 45 phút 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 45 phút 48 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 15 phút 99 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Lotus Emeya S khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Lotus Emeya S (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 87 phút 250 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 95 kW † 46 phút 470 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 125 kW † 35 phút 620 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 145 kW † 30 phút 720 km/h
CCS (350 kW DC) 350 kW 240 kW † 18 phút 1210 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Lotus Emeya S
4.5 / 5
0
1
2
3
4
5
445 km
4 giờ 3 phút
15 phút
314 km
2 giờ 51 phút
390 km
3 giờ 32 phút
15 phút
275 km
2 giờ 30 phút
665 km (6 giờ 17 phút)
346 km
3 giờ 9 phút
15 phút
245 km
2 giờ 13 phút
591 km (5 giờ 37 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
759 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
665 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
591 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ