Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh
Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh

Thông số chính

Pin
66 kWh
Phạm vi thực tế
từ 155 đến 320 km
Mức tiêu thụ
273 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
80 kW
Tăng tốc
12 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 155 đến 320 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh235 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh155 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh190 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa320 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa190 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa245 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu154 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai51 km
Tổng quãng đường205 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 24 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai28 phút
Tổng thời gian2 giờ 7 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định66.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell192
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được60.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin96s2p
Điện áp danh định352 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->220 km) 6 giờ 30 phút
Tốc độ sạc34 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa80 kW DC
Công suất sạc (10–80%)60 kW DC
Thời gian sạc (22->176 km) 44 phút
Tốc độ sạc210 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h12.0 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện220 km
Tổng công suất150 kW (204 PS)
Tổng mô-men xoắn360 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi220 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế273 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế3.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi256 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố259 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế234 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi232 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố289 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế259 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.9 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 188 đến 387 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh255 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh387 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh316 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa188 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa316 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa245 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5140 mm
Chiều rộng1928 mm
Chiều rộng gồm gương2244 mm
Chiều cao1890 mm
Chiều dài cơ sở3200 mm
Trọng lượng không tải2448 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3500 kg
Tải trọng tối đa1127 kg
Dung tích khoang hành lý990 L
Dung tích khoang hành lý tối đa4630 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế8 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeVan chở khách nhỏ
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 30 giờ 45 phút 7 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 19 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 45 phút 23 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 30 phút 34 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 30 phút 34 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 66 phút 140 km/h
CCS (100 kW DC) 80 kW † 60 kW † 44 phút 210 km/h
CCS (150 kW DC) 80 kW † 60 kW † 44 phút 210 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Mercedes-Benz eVito Tourer Long 60 kWh
1 / 5
0
1
2
3
4
5
171 km
1 giờ 33 phút
15 phút
57 km
31 phút
154 km
1 giờ 24 phút
15 phút
51 km
28 phút
205 km (2 giờ 7 phút)
140 km
1 giờ 16 phút
15 phút
47 km
25 phút
186 km (1 giờ 56 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
228 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
205 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
186 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ