Porsche Taycan 4S
Porsche Taycan 4S Porsche Taycan 4S Porsche Taycan 4S Porsche Taycan 4S Porsche Taycan 4S Porsche Taycan 4S Porsche Taycan 4S Porsche Taycan 4S Porsche Taycan 4S Porsche Taycan 4S Porsche Taycan 4S

Thông số chính

Pin
79.2 kWh
Phạm vi thực tế
từ 300 đến 585 km
Mức tiêu thụ
171 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
223 kW
Tăng tốc
4 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 300 đến 585 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh390 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh300 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh345 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa585 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa390 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa475 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu305 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai220 km
Tổng quãng đường525 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 46 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 0 phút
Tổng thời gian5 giờ 1 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định79.2 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell336
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được71.0 kWh
Vật liệu catốtNCM721
Cấu hình bộ pin168s2p
Điện áp danh định615 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPassasjersiden - foran
Vị trí cổng 2Førersiden - foran
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->415 km) 7 giờ 45 phút
Tốc độ sạc55 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngPassasjersiden - foran
Công suất sạc tối đa223 kW DC
Công suất sạc (10–80%)183 kW DC
Thời gian sạc (41->332 km) 17 phút
Tốc độ sạc1020 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.0 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Phạm vi chạy điện415 km
Tổng công suất390 kW (530 PS)
Tổng mô-men xoắn640 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi415 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế171 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi454 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố198 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế156 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi370 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố240 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế192 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 121 đến 237 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh182 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh237 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh206 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa121 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa182 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa149 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe85%
Trẻ em trên xe83%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương70%
Hỗ trợ an toàn73%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4963 mm
Chiều rộng1966 mm
Chiều rộng gồm gương2144 mm
Chiều cao1379 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Trọng lượng không tải2215 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2880 kg
Tải trọng tối đa740 kg
Dung tích khoang hành lý407 L
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trước84 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.7 m
Nền tảngVW J1
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Porsche Taycan 4S từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Porsche Taycan 4S, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Porsche Taycan 4S (2023-2024) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 36 giờ 30 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 22 giờ 45 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 30 phút 36 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 45 phút 54 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 7 giờ 45 phút 54 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 36 giờ 30 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 22 giờ 45 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 30 phút 36 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 45 phút 54 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 4 giờ 100 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Porsche Taycan 4S khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Porsche Taycan 4S (2023-2024) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (150 kW DC) 150 kW 140 kW † 22 phút 790 km/h
CCS (300 kW DC) 223 kW † 183 kW † 17 phút 1020 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Porsche Taycan 4S
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
351 km
3 giờ 12 phút
15 phút
253 km
2 giờ 18 phút
305 km
2 giờ 46 phút
15 phút
220 km
2 giờ 0 phút
525 km (5 giờ 1 phút)
270 km
2 giờ 27 phút
15 phút
194 km
1 giờ 46 phút
464 km (4 giờ 28 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
604 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
525 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
464 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ