Fiat 500e Cabrio 24 kWh
Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh Fiat 500e Cabrio 24 kWh

Thông số chính

Pin
23.8 kWh
Phạm vi thực tế
từ 95 đến 205 km
Mức tiêu thụ
158 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
50 kW
Tăng tốc
9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 95 đến 205 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh130 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh95 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh110 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa205 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa120 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa155 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

0 / 5
Chặng đầu95 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai54 km
Tổng quãng đường150 km
Thời gian chặng đầu52 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai30 phút
Tổng thời gian1 giờ 37 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định23.8 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell108
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được21.3 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin108s1p
Điện áp danh định400 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->135 km) 2 giờ 30 phút
Tốc độ sạc59 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa50 kW DC
Công suất sạc (10–80%)40 kW DC
Thời gian sạc (13->108 km) 24 phút
Tốc độ sạc230 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.0 giây
Tốc độ tối đa135 km/h
Phạm vi chạy điện135 km
Tổng công suất70 kW (95 PS)
Tổng mô-men xoắn220 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi135 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế158 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi190 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố130 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế112 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.3 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 104 đến 224 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh164 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh224 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh194 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa104 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa178 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa137 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
4 / 5
Người lớn trên xe76%
Trẻ em trên xe80%
Năm2021
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương67%
Hỗ trợ an toàn67%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài3631 mm
Chiều rộng1683 mm
Chiều rộng gồm gương1900 mm
Chiều cao1529 mm
Chiều dài cơ sở2322 mm
Trọng lượng không tải1281 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1535 kg
Tải trọng tối đa329 kg
Dung tích khoang hành lý185 L
Dung tích khoang hành lý tối đa550 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế4 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng9.7 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeMui trần
Phân khúcB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Fiat 500e Cabrio 24 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Fiat 500e Cabrio 24 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Fiat 500e Cabrio 24 kWh (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 11 giờ 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 7 giờ 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 3 giờ 30 phút 39 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 2 giờ 30 phút 54 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 2 giờ 30 phút 54 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Fiat 500e Cabrio 24 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Fiat 500e Cabrio 24 kWh (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 24 phút 230 km/h
CCS (100 kW DC) 50 kW † 40 kW † 24 phút 230 km/h
CCS (150 kW DC) 50 kW † 40 kW † 24 phút 230 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Fiat 500e Cabrio 24 kWh
0 / 5
0
1
2
3
4
5
108 km
59 phút
15 phút
61 km
33 phút
95 km
52 phút
15 phút
54 km
30 phút
150 km (1 giờ 37 phút)
86 km
47 phút
15 phút
49 km
27 phút
134 km (1 giờ 29 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
169 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
150 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
134 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ