Genesis G80 Electrified Luxury
Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury Genesis G80 Electrified Luxury

Thông số chính

Pin
87.2 kWh
Phạm vi thực tế
từ 320 đến 630 km
Mức tiêu thụ
188 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
187 kW
Tăng tốc
4.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 320 đến 630 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh425 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh320 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh370 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa630 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa410 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa505 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu324 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai183 km
Tổng quãng đường507 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 56 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 40 phút
Tổng thời gian4 giờ 51 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định87.2 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được82.5 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->440 km) 9 giờ
Tốc độ sạc50 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa187 kW DC
Công suất sạc (10–80%)160 kW DC
Thời gian sạc (44->352 km) 23 phút
Tốc độ sạc800 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.9 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Phạm vi chạy điện440 km
Tổng công suất272 kW (370 PS)
Tổng mô-men xoắn700 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi440 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế188 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi520 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố191 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế159 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 131 đến 258 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh194 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh258 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh223 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa131 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa201 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa163 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5005 mm
Chiều rộng1925 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở3010 mm
Trọng lượng không tải2325 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2770 kg
Tải trọng tối đa520 kg
Dung tích khoang hành lý354 L
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanhKhông có dữ liệu
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng11.6 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Genesis G80 Electrified Luxury từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Genesis G80 Electrified Luxury, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Genesis G80 Electrified Luxury (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 42 giờ 15 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 26 giờ 15 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 15 phút 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 49 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 49 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Genesis G80 Electrified Luxury khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Genesis G80 Electrified Luxury (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 73 phút 250 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 95 kW † 38 phút 480 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 130 kW † 28 phút 660 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 150 kW † 24 phút 770 km/h
CCS (350 kW DC) 187 kW † 160 kW † 23 phút 800 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Genesis G80 Electrified Luxury
3 / 5
0
1
2
3
4
5
369 km
3 giờ 21 phút
15 phút
209 km
1 giờ 54 phút
324 km
2 giờ 56 phút
15 phút
183 km
1 giờ 40 phút
507 km (4 giờ 51 phút)
288 km
2 giờ 37 phút
15 phút
163 km
1 giờ 29 phút
451 km (4 giờ 21 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
578 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
507 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
451 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ