Fiat 500e Hatchback 42 kWh
Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh Fiat 500e Hatchback 42 kWh

Thông số chính

Pin
42 kWh
Phạm vi thực tế
từ 165 đến 355 km
Mức tiêu thụ
159 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
85 kW
Tăng tốc
9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 165 đến 355 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh230 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh165 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh195 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa355 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa215 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa270 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu168 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai93 km
Tổng quãng đường261 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 32 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai51 phút
Tổng thời gian2 giờ 38 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định42.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell192
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được37.3 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin96s2p
Điện áp danh định355 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->235 km) 4 giờ
Tốc độ sạc59 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa85 kW DC
Công suất sạc (10–80%)67 kW DC
Thời gian sạc (23->188 km) 25 phút
Tốc độ sạc390 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.0 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện235 km
Tổng công suất87 kW (118 PS)
Tổng mô-men xoắn220 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi235 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế159 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi331 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố140 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế113 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.3 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi315 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố143 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế118 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.3 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 105 đến 226 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh162 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh226 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh191 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa105 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa173 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa138 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
4 / 5
Người lớn trên xe76%
Trẻ em trên xe80%
Năm2021
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương67%
Hỗ trợ an toàn67%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài3631 mm
Chiều rộng1683 mm
Chiều rộng gồm gương1900 mm
Chiều cao1529 mm
Chiều dài cơ sở2322 mm
Trọng lượng không tải1365 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1690 kg
Tải trọng tối đa400 kg
Dung tích khoang hành lý185 L
Dung tích khoang hành lý tối đa550 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế4 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng9.7 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Fiat 500e Hatchback 42 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Fiat 500e Hatchback 42 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Fiat 500e Hatchback 42 kWh (2020-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 19 giờ 15 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 12 giờ 20 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 6 giờ 39 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 4 giờ 59 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 4 giờ 59 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Fiat 500e Hatchback 42 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Fiat 500e Hatchback 42 kWh (2020-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 49 kW † 49 kW † 34 phút 290 km/h
CCS (150 kW DC) 85 kW † 67 kW † 25 phút 390 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Fiat 500e Hatchback 42 kWh
1 / 5
0
1
2
3
4
5
194 km
1 giờ 46 phút
15 phút
107 km
59 phút
168 km
1 giờ 32 phút
15 phút
93 km
51 phút
261 km (2 giờ 38 phút)
149 km
1 giờ 21 phút
15 phút
82 km
45 phút
231 km (2 giờ 21 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
301 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
261 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
231 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ