Tesla Model S Standard Range
Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range Tesla Model S Standard Range

Thông số chính

Pin
75 kWh
Phạm vi thực tế
từ 305 đến 600 km
Mức tiêu thụ
173 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
100 kW
Tăng tốc
4.2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 305 đến 600 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh400 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh305 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh350 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa600 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa395 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa485 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu309 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai107 km
Tổng quãng đường416 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 49 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai58 phút
Tổng thời gian4 giờ 2 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định75.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được72.5 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc16.5 kW AC
Thời gian sạc (0->420 km) 5 giờ 15 phút
Tốc độ sạc81 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcSupercharger
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa100 kW DC
Công suất sạc (10–80%)80 kW DC
Thời gian sạc (42->336 km) 40 phút
Tốc độ sạc440 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Phạm vi chạy điện420 km
Tổng công suất398 kW (541 PS)
Tổng mô-men xoắn755 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi420 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế173 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi456 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố194 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế159 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 121 đến 238 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh181 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh238 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh207 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa121 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa184 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa149 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4970 mm
Chiều rộng1964 mm
Chiều rộng gồm gương2189 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Trọng lượng không tải2183 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2600 kg
Tải trọng tối đa492 kg
Dung tích khoang hành lý894 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1645 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.8 m
Nền tảngTESLA S/X
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeLiftback
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Tesla Model S Standard Range từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Tesla Model S Standard Range, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Tesla Model S Standard Range (2019) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 37 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 23 giờ 15 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 45 phút 36 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 45 phút 54 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x24A 17 kW † 5 giờ 15 phút 80 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Tesla Model S Standard Range khi có dữ liệu.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc DC cho Tesla Model S Standard Range (2019) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
Supercharger v2 Shared (75 kW DC) 75 kW 60 kW † 53 phút 330 km/h
Supercharger v2 (150 kW DC) 100 kW † 80 kW † 40 phút 440 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Tesla Model S Standard Range
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
355 km
3 giờ 13 phút
15 phút
123 km
1 giờ 7 phút
309 km
2 giờ 49 phút
15 phút
107 km
58 phút
416 km (4 giờ 2 phút)
274 km
2 giờ 30 phút
15 phút
95 km
52 phút
369 km (3 giờ 37 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
477 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
416 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
369 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ