Skoda Enyaq iV 50
Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50 Skoda Enyaq iV 50

Thông số chính

Pin
55 kWh
Phạm vi thực tế
từ 215 đến 450 km
Mức tiêu thụ
170 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
50 kW
Tăng tốc
11.3 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 215 đến 450 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh300 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh215 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh255 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa450 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa280 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa350 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu219 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai53 km
Tổng quãng đường271 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 59 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai29 phút
Tổng thời gian2 giờ 43 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định55.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell192
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được52.0 kWh
Vật liệu catốtNCM712
Cấu hình bộ pin96s2p
Điện áp danh định352 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc7.2 kW AC
Thời gian sạc (0->305 km) 8 giờ 30 phút
Tốc độ sạc36 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa50 kW DC
Công suất sạc (10–80%)45 kW DC
Thời gian sạc (30->244 km) 51 phút
Tốc độ sạc250 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h11.3 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện305 km
Tổng công suất109 kW (148 PS)
Tổng mô-men xoắn220 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi305 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế170 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi370 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố159 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế141 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi340 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế153 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 116 đến 242 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh173 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh242 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh204 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa116 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa186 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa149 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe94%
Trẻ em trên xe89%
Năm2021
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương71%
Hỗ trợ an toàn82%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4649 mm
Chiều rộng1879 mm
Chiều rộng gồm gương2148 mm
Chiều cao1616 mm
Chiều dài cơ sở2764 mm
Trọng lượng không tải1937 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2410 kg
Tải trọng tối đa548 kg
Dung tích khoang hành lý585 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1710 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng9.3 m
Nền tảngVW MEB
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Skoda Enyaq iV 50 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Skoda Enyaq iV 50, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Skoda Enyaq iV 50 (2021-2023) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 26 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 16 giờ 45 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x31A 7.2 kW † 8 giờ 30 phút 36 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 2x16A 7.2 kW † 8 giờ 30 phút 36 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 2x16A 7.2 kW † 8 giờ 30 phút 36 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Skoda Enyaq iV 50 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Skoda Enyaq iV 50 (2021-2023) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 51 phút 250 km/h
CCS (100 kW DC) 50 kW † 45 kW † 51 phút 250 km/h
CCS (150 kW DC) 50 kW † 45 kW † 51 phút 250 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Skoda Enyaq iV 50
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
252 km
2 giờ 17 phút
15 phút
61 km
33 phút
219 km
1 giờ 59 phút
15 phút
53 km
29 phút
271 km (2 giờ 43 phút)
193 km
1 giờ 45 phút
15 phút
47 km
25 phút
240 km (2 giờ 25 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
312 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
271 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
240 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ