Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27)
Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27)

Thông số chính

Pin
78 kWh
Phạm vi thực tế
từ 355 đến 710 km
Mức tiêu thụ
159 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
135 kW
Tăng tốc
6.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 355 đến 710 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh465 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh355 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh410 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa710 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa465 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa570 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu362 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai156 km
Tổng quãng đường518 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 17 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 25 phút
Tổng thời gian4 giờ 57 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định81.4 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được78.0 kWh
Vật liệu catốtNMC
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định343 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->490 km) 8 giờ 30 phút
Tốc độ sạc59 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc tối đa135 kW DC
Công suất sạc (10–80%)105 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc620 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h6.5 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Phạm vi chạy điện490 km
Tổng công suất195 kW (265 PS)
Tổng mô-men xoắn385 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi490 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế159 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi560 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố162 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế139 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi550 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố165 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế142 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 110 đến 220 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh168 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh220 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh190 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa110 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa168 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa137 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
4 / 5
Người lớn trên xe84%
Trẻ em trên xe85%
Năm2025
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương77%
Hỗ trợ an toàn67%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4430 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều rộng gồm gương2080 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Trọng lượng không tải2011 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2460 kg
Tải trọng tối đa524 kg
Dung tích khoang hành lý390 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1370 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc80 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.9 m
Nền tảngHMG E-GMP
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeHatchback
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 40 giờ 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 25 giờ 20 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 30 phút 39 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 30 phút 58 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 30 phút 58 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 40 giờ 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 25 giờ 20 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 30 phút 39 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 30 phút 58 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 4 giờ 15 phút 110 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD (MY27) (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 77 phút 260 km/h
CCS (150 kW DC) 135 kW † 105 kW † 33 phút 620 km/h
CCS (350 kW DC) 135 kW † 105 kW † 33 phút 620 km/h
CCS (500 kW DC) 135 kW † 105 kW † 33 phút 620 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Kia EV4 Hatchback 81.4 kWh AWD
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
418 km
3 giờ 48 phút
15 phút
180 km
1 giờ 38 phút
362 km
3 giờ 17 phút
15 phút
156 km
1 giờ 25 phút
518 km (4 giờ 57 phút)
319 km
2 giờ 54 phút
15 phút
138 km
1 giờ 15 phút
457 km (4 giờ 24 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
598 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
518 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
457 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ