XPENG X9 AWD Performance (MY26)
XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26) XPENG X9 AWD Performance (MY26)

Thông số chính

Pin
106 kWh
Phạm vi thực tế
từ 395 đến 770 km
Mức tiêu thụ
196 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
542 kW
Tăng tốc
5.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 395 đến 770 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh525 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh395 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh460 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa770 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa505 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa615 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

5 / 5
Chặng đầu399 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai310 km
Tổng quãng đường710 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 38 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 49 phút
Tổng thời gian6 giờ 42 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định110.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được106.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->540 km) 11 giờ 30 phút
Tốc độ sạc48 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa542 kW DC
Công suất sạc (10–80%)370 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc1740 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h5.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện540 km
Tổng công suất370 kW (503 PS)
Tổng mô-men xoắn640 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa6.0 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi540 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế196 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi580 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố208 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.3 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế183 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi570 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế186 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 138 đến 268 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh202 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh268 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh230 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa138 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa210 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa172 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5316 mm
Chiều rộng1988 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1785 mm
Chiều dài cơ sở3160 mm
Trọng lượng không tải2745 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3320 kg
Tải trọng tối đa650 kg
Dung tích khoang hành lý721 L
Dung tích khoang hành lý tối đa2250 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanhKhông có dữ liệu
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế7 ghế
IsofixCó, 4 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngXPeng SEPA 2.0
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeMPV
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ