Zeekr X Privilege AWD (MY26)
Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26) Zeekr X Privilege AWD (MY26)

Thông số chính

Pin
65 kWh
Phạm vi thực tế
từ 255 đến 520 km
Mức tiêu thụ
183 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
158 kW
Tăng tốc
3.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 255 đến 520 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh350 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh255 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh300 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa520 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa325 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa405 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu257 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai142 km
Tổng quãng đường399 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 20 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 18 phút
Tổng thời gian3 giờ 53 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định69.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được65.0 kWh
Vật liệu catốtNMC
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc22 kW AC
Thời gian sạc (0->355 km) 3 giờ 30 phút
Tốc độ sạc100 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa158 kW DC
Công suất sạc (10–80%)112 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc570 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông có dữ liệu

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.7 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Phạm vi chạy điện355 km
Tổng công suất365 kW (496 PS)
Tổng mô-men xoắn573 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.3 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi355 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế183 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi415 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố181 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế157 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 125 đến 255 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh186 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh255 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh217 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa125 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa200 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa160 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe91%
Trẻ em trên xe90%
Năm2024
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương84%
Hỗ trợ an toàn83%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4432 mm
Chiều rộng1836 mm
Chiều rộng gồm gương2029 mm
Chiều cao1566 mm
Chiều dài cơ sở2750 mm
Trọng lượng không tải1960 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý404 L
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanh1600 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.6 m
Nền tảngGeely SEA2
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Zeekr X Privilege AWD (MY26) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Zeekr X Privilege AWD (MY26), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Zeekr X Privilege AWD (MY26) (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 33 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 20 giờ 45 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 10 giờ 30 phút 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 51 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 3 giờ 30 phút 100 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Zeekr X Privilege AWD (MY26) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Zeekr X Privilege AWD (MY26) (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 57 phút 260 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 105 kW † 27 phút 550 km/h
CCS (350 kW DC) 158 kW † 112 kW † 26 phút 570 km/h
CCS (500 kW DC) 158 kW † 112 kW † 26 phút 570 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Zeekr X Privilege AWD
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
293 km
2 giờ 40 phút
15 phút
162 km
1 giờ 28 phút
257 km
2 giờ 20 phút
15 phút
142 km
1 giờ 18 phút
399 km (3 giờ 53 phút)
229 km
2 giờ 5 phút
15 phút
127 km
1 giờ 9 phút
356 km (3 giờ 29 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
454 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
399 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
356 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ