MG MGS6 EV RWD 77 kWh
MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh MG MGS6 EV RWD 77 kWh

Thông số chính

Pin
74.3 kWh
Phạm vi thực tế
từ 290 đến 600 km
Mức tiêu thụ
183 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
144 kW
Tăng tốc
7.3 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 290 đến 600 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh405 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh290 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh345 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa600 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa370 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa465 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu293 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai127 km
Tổng quãng đường419 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 40 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 9 phút
Tổng thời gian4 giờ 4 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định77.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được74.3 kWh
Vật liệu catốtNMC
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định395 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->405 km) 8 giờ
Tốc độ sạc51 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa144 kW DC
Công suất sạc (10–80%)90 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc470 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông có dữ liệu

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện405 km
Tổng công suất180 kW (245 PS)
Tổng mô-men xoắn350 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.3 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi405 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế183 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi530 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố166 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế140 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 124 đến 256 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh183 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh256 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh215 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa124 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa201 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa160 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe92%
Trẻ em trên xe85%
Năm2025
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương84%
Hỗ trợ an toàn78%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4708 mm
Chiều rộng1912 mm
Chiều rộng gồm gương2142 mm
Chiều cao1672 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Trọng lượng không tải1983 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2388 kg
Tải trọng tối đa480 kg
Dung tích khoang hành lý493 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1910 L
Cốp trước124 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa60 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.1 m
Nền tảngSAIC MSP
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho MG MGS6 EV RWD 77 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho MG MGS6 EV RWD 77 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho MG MGS6 EV RWD 77 kWh (2025-2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 38 giờ 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 23 giờ 45 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 51 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 51 km/h
Standard 7.2 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 38 giờ 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 23 giờ 45 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x31A 7.2 kW † 12 giờ 15 phút 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 23 giờ 45 phút 17 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x31A 7.2 kW † 12 giờ 15 phút 33 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho MG MGS6 EV RWD 77 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho MG MGS6 EV RWD 77 kWh (2025-2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 82 phút 200 km/h
CCS (150 kW DC) 144 kW † 90 kW † 36 phút 470 km/h
CCS (350 kW DC) 144 kW † 90 kW † 36 phút 470 km/h
CCS (500 kW DC) 144 kW † 90 kW † 36 phút 470 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

MG MGS6 EV RWD 77 kWh
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
333 km
3 giờ 1 phút
15 phút
144 km
1 giờ 19 phút
293 km
2 giờ 40 phút
15 phút
127 km
1 giờ 9 phút
419 km (4 giờ 4 phút)
261 km
2 giờ 22 phút
15 phút
113 km
1 giờ 2 phút
374 km (3 giờ 39 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
477 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
419 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
374 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ