MG IM6 Performance
MG IM6 Performance MG IM6 Performance MG IM6 Performance MG IM6 Performance MG IM6 Performance MG IM6 Performance MG IM6 Performance MG IM6 Performance MG IM6 Performance MG IM6 Performance

Thông số chính

Pin
100 kWh
Phạm vi thực tế
từ 330 đến 650 km
Mức tiêu thụ
212 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
369 kW
Tăng tốc
3.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 330 đến 650 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh455 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh330 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh390 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa650 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa415 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa515 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu331 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai242 km
Tổng quãng đường573 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 0 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 12 phút
Tổng thời gian5 giờ 27 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định100.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được96.5 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->455 km) 10 giờ 30 phút
Tốc độ sạc44 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa369 kW DC
Công suất sạc (10–80%)250 kW DC
Thời gian sạc (45->364 km) 17 phút
Tốc độ sạc1120 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông có dữ liệu

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.5 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Phạm vi chạy điện455 km
Tổng công suất553 kW (752 PS)
Tổng mô-men xoắn802 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông có dữ liệu
Ổ cắm bên ngoàiKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đaKhông có dữ liệu
Ổ cắm bên trongKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi455 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế212 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi504 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố234 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế191 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 148 đến 292 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh212 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh292 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh247 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa148 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa233 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa187 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4904 mm
Chiều rộng1988 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1669 mm
Chiều dài cơ sở2950 mm
Trọng lượng không tải2410 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2861 kg
Tải trọng tối đa526 kg
Dung tích khoang hành lý665 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1640 L
Cốp trước32 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanhKhông có dữ liệu
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho MG IM6 Performance từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho MG IM6 Performance, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho MG IM6 Performance (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 49 giờ 30 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 30 giờ 45 phút 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 30 phút 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 30 phút 43 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 10 giờ 30 phút 43 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho MG IM6 Performance khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho MG IM6 Performance (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 85 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 95 kW † 45 phút 420 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 130 kW † 33 phút 570 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 145 kW † 29 phút 650 km/h
CCS (350 kW DC) 350 kW 240 kW † 18 phút 1060 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

MG IM6 Performance
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
373 km
3 giờ 23 phút
15 phút
273 km
2 giờ 29 phút
331 km
3 giờ 0 phút
15 phút
242 km
2 giờ 12 phút
573 km (5 giờ 27 phút)
297 km
2 giờ 42 phút
15 phút
218 km
1 giờ 59 phút
515 km (4 giờ 56 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
645 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
573 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
515 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ