KGM Musso EV 2WD
KGM Musso EV 2WD KGM Musso EV 2WD KGM Musso EV 2WD KGM Musso EV 2WD KGM Musso EV 2WD

Thông số chính

Pin
83 kWh
Phạm vi thực tế
từ 260 đến 540 km
Mức tiêu thụ
222 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
120 kW
Tăng tốc
9.2 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 260 đến 540 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh375 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh260 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh315 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa540 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa330 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa415 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu262 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai97 km
Tổng quãng đường359 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 23 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai53 phút
Tổng thời gian3 giờ 31 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định83.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành10 năm
Quãng đường bảo hành1,000,000 km
Dung lượng sử dụng được81.0 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định371 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuBYD BLADE

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->365 km) 8 giờ 45 phút
Tốc độ sạc42 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa120 kW DC
Công suất sạc (10–80%)100 kW DC
Thời gian sạc (36->292 km) 36 phút
Tốc độ sạc420 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.2 giây
Tốc độ tối đa162 km/h
Phạm vi chạy điện365 km
Tổng công suất152 kW (207 PS)
Tổng mô-men xoắn339 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi365 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế222 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi420 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế193 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 150 đến 312 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh216 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh312 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh257 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa150 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa245 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa195 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5160 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1750 mm
Chiều dài cơ sở3150 mm
Trọng lượng không tải2265 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3070 kg
Tải trọng tối đa880 kg
Dung tích khoang hành lý907 L
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đa72 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng12.4 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeBán tải
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho KGM Musso EV 2WD từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho KGM Musso EV 2WD, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho KGM Musso EV 2WD (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 41 giờ 30 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 25 giờ 45 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 45 phút 42 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 45 phút 42 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho KGM Musso EV 2WD khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho KGM Musso EV 2WD (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 80 phút 190 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 85 kW † 42 phút 360 km/h
CCS (150 kW DC) 120 kW † 100 kW † 36 phút 420 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

KGM Musso EV 2WD
2 / 5
0
1
2
3
4
5
298 km
2 giờ 42 phút
15 phút
111 km
1 giờ 0 phút
262 km
2 giờ 23 phút
15 phút
97 km
53 phút
359 km (3 giờ 31 phút)
234 km
2 giờ 7 phút
15 phút
87 km
47 phút
320 km (3 giờ 9 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
408 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
359 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
320 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ