DS Automobiles DS 3 E-Tense
DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense DS Automobiles DS 3 E-Tense

Thông số chính

Pin
54 kWh
Phạm vi thực tế
từ 210 đến 450 km
Mức tiêu thụ
169 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
100 kW
Tăng tốc
9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 210 đến 450 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh300 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh210 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh255 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa450 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa275 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa345 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu214 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai106 km
Tổng quãng đường320 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 57 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai58 phút
Tổng thời gian3 giờ 10 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định54.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell102
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được50.8 kWh
Vật liệu catốtNCM811
Cấu hình bộ pin102s1p
Điện áp danh định377 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->300 km) 5 giờ 30 phút
Tốc độ sạc55 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa100 kW DC
Công suất sạc (10–80%)85 kW DC
Thời gian sạc (30->240 km) 26 phút
Tốc độ sạc480 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h9.0 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Phạm vi chạy điện300 km
Tổng công suất115 kW (156 PS)
Tổng mô-men xoắn260 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi300 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế169 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi402 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố154 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế126 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi396 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố156 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế128 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 113 đến 242 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh169 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh242 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh199 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa113 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa185 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa147 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4118 mm
Chiều rộng1802 mm
Chiều rộng gồm gương1988 mm
Chiều cao1534 mm
Chiều dài cơ sở2558 mm
Trọng lượng không tải1625 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2008 kg
Tải trọng tối đa458 kg
Dung tích khoang hành lý350 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1050 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng10.7 m
Nền tảngPSA eCMP
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho DS Automobiles DS 3 E-Tense từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho DS Automobiles DS 3 E-Tense, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho DS Automobiles DS 3 E-Tense (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 26 giờ 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 16 giờ 15 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 8 giờ 15 phút 36 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 5 giờ 30 phút 55 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 5 giờ 30 phút 55 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

DS Automobiles DS 3 E-Tense
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
247 km
2 giờ 15 phút
15 phút
122 km
1 giờ 7 phút
214 km
1 giờ 57 phút
15 phút
106 km
58 phút
320 km (3 giờ 10 phút)
189 km
1 giờ 43 phút
15 phút
93 km
51 phút
282 km (2 giờ 49 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
369 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
320 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
282 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ