BYD ATTO 2
BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2 BYD ATTO 2

Thông số chính

Pin
47 kWh
Phạm vi thực tế
từ 170 đến 370 km
Mức tiêu thụ
184 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
65 kW
Tăng tốc
7.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 170 đến 370 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh250 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh170 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh205 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa370 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa220 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa280 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu173 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai62 km
Tổng quãng đường235 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 34 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai34 phút
Tổng thời gian2 giờ 23 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định47.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành200,000 km
Dung lượng sử dụng được45.1 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định301 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuBYD BLADE

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->245 km) 5 giờ
Tốc độ sạc51 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc tối đa65 kW DC
Công suất sạc (10–80%)51 kW DC
Thời gian sạc (24->196 km) 39 phút
Tốc độ sạc260 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.9 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện245 km
Tổng công suất130 kW (177 PS)
Tổng mô-men xoắn290 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.3 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi245 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế184 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi312 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố160 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế145 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 122 đến 265 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh180 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh265 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh220 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa122 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa205 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa161 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4310 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều rộng gồm gương2060 mm
Chiều cao1675 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Trọng lượng không tải1645 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1980 kg
Tải trọng tối đa410 kg
Dung tích khoang hành lý400 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1340 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc50 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng11.5 m
Nền tảngBYD E-PLATFORM 3.0
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho BYD ATTO 2 từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho BYD ATTO 2, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho BYD ATTO 2 (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 23 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 14 giờ 30 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 7 giờ 15 phút 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 5 giờ 49 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 5 giờ 49 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho BYD ATTO 2 khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho BYD ATTO 2 (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 50 phút 200 km/h
CCS (100 kW DC) 65 kW † 51 kW † 39 phút 260 km/h
CCS (150 kW DC) 65 kW † 51 kW † 39 phút 260 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

BYD ATTO 2
1 / 5
0
1
2
3
4
5
198 km
1 giờ 48 phút
15 phút
72 km
39 phút
173 km
1 giờ 34 phút
15 phút
62 km
34 phút
235 km (2 giờ 23 phút)
153 km
1 giờ 24 phút
15 phút
55 km
30 phút
209 km (2 giờ 9 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
270 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
235 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
209 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ