NIO EL8 Standard Range
NIO EL8 Standard Range NIO EL8 Standard Range NIO EL8 Standard Range NIO EL8 Standard Range NIO EL8 Standard Range NIO EL8 Standard Range NIO EL8 Standard Range NIO EL8 Standard Range NIO EL8 Standard Range NIO EL8 Standard Range NIO EL8 Standard Range

Thông số chính

Pin
75 kWh
Phạm vi thực tế
từ 260 đến 515 km
Mức tiêu thụ
204 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
140 kW
Tăng tốc
4.1 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 260 đến 515 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh355 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh260 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh305 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa515 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa335 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa410 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu264 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai125 km
Tổng quãng đường388 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 24 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 8 phút
Tổng thời gian3 giờ 47 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định75.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell118
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được73.5 kWh
Vật liệu catốtLFP & NCM
Cấu hình bộ pin118s1p
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->360 km) 8 giờ
Tốc độ sạc46 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc tối đa140 kW DC
Công suất sạc (10–80%)110 kW DC
Thời gian sạc (36->288 km) 30 phút
Tốc độ sạc500 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.1 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Phạm vi chạy điện360 km
Tổng công suất480 kW (653 PS)
Tổng mô-men xoắn850 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi360 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế204 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi390 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố220 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế188 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi375 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố231 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế196 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 143 đến 283 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh207 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh283 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh241 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa143 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa219 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa179 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5099 mm
Chiều rộng1989 mm
Chiều rộng gồm gương2199 mm
Chiều cao1750 mm
Chiều dài cơ sở3070 mm
Trọng lượng không tải2613 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3190 kg
Tải trọng tối đa652 kg
Dung tích khoang hành lý265 L
Dung tích khoang hành lý tối đa810 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2000 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế6 ghế
IsofixCó, 4 ghế
Bán kính quay vòng12.4 m
Nền tảngNIO NT2
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJF - Hạng sang
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho NIO EL8 Standard Range từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho NIO EL8 Standard Range, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho NIO EL8 Standard Range (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 37 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 23 giờ 30 phút 15 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 45 phút 31 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 45 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 45 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho NIO EL8 Standard Range khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho NIO EL8 Standard Range (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 72 phút 210 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 80 kW † 41 phút 360 km/h
CCS (150 kW DC) 140 kW † 110 kW † 30 phút 500 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

NIO EL8 Standard Range
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
302 km
2 giờ 45 phút
15 phút
143 km
1 giờ 18 phút
264 km
2 giờ 24 phút
15 phút
125 km
1 giờ 8 phút
388 km (3 giờ 47 phút)
234 km
2 giờ 7 phút
15 phút
111 km
1 giờ 0 phút
344 km (3 giờ 22 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
445 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
388 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
344 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ