Mini Aceman SE
Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE Mini Aceman SE

Thông số chính

Pin
54.2 kWh
Phạm vi thực tế
từ 205 đến 430 km
Mức tiêu thụ
170 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
95 kW
Tăng tốc
7.1 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 205 đến 430 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh285 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh205 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh245 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa430 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa265 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa335 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1.5 / 5
Chặng đầu208 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai100 km
Tổng quãng đường308 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 53 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai54 phút
Tổng thời gian3 giờ 2 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định54.2 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được49.2 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->290 km) 5 giờ 15 phút
Tốc độ sạc55 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa95 kW DC
Công suất sạc (10–80%)75 kW DC
Thời gian sạc (29->232 km) 29 phút
Tốc độ sạc420 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeĐã công bố
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.1 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Phạm vi chạy điện290 km
Tổng công suất160 kW (218 PS)
Tổng mô-men xoắn330 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi290 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế170 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi406 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố138 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế121 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi382 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố148 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế129 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 114 đến 240 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh173 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh240 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh201 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa114 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa186 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa147 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4079 mm
Chiều rộng1754 mm
Chiều rộng gồm gương1991 mm
Chiều cao1514 mm
Chiều dài cơ sở2606 mm
Trọng lượng không tải1785 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2235 kg
Tải trọng tối đa525 kg
Dung tích khoang hành lý300 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1005 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh750 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngSPOTLIGHT EV
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJB - Cỡ nhỏ
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Mini Aceman SE từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Mini Aceman SE, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Mini Aceman SE (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 25 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 15 giờ 45 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 8 giờ 36 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 5 giờ 15 phút 55 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 5 giờ 15 phút 55 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Mini Aceman SE khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Mini Aceman SE (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 40 kW † 54 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 95 kW † 75 kW † 29 phút 420 km/h
CCS (150 kW DC) 95 kW † 75 kW † 29 phút 420 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Mini Aceman SE
1.5 / 5
0
1
2
3
4
5
238 km
2 giờ 10 phút
15 phút
114 km
1 giờ 2 phút
208 km
1 giờ 53 phút
15 phút
100 km
54 phút
308 km (3 giờ 2 phút)
185 km
1 giờ 41 phút
15 phút
88 km
48 phút
273 km (2 giờ 44 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
352 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
308 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
273 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ