Porsche Taycan 4 Cross Turismo
Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo Porsche Taycan 4 Cross Turismo

Thông số chính

Pin
105 kWh
Phạm vi thực tế
từ 370 đến 725 km
Mức tiêu thụ
190 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
322 kW
Tăng tốc
4.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 370 đến 725 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh495 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh370 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh430 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa725 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa475 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa585 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

4.5 / 5
Chặng đầu375 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai291 km
Tổng quãng đường666 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 24 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 39 phút
Tổng thời gian6 giờ 18 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định105.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell396
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được97.0 kWh
Vật liệu catốtNCM811
Cấu hình bộ pin198s2p
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPassasjersiden - foran
Vị trí cổng 2Førersiden - foran
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->510 km) 10 giờ 30 phút
Tốc độ sạc49 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngPassasjersiden - foran
Công suất sạc tối đa322 kW DC
Công suất sạc (10–80%)281 kW DC
Thời gian sạc (51->408 km) 15 phút
Tốc độ sạc1420 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.7 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Phạm vi chạy điện510 km
Tổng công suất320 kW (435 PS)
Tổng mô-men xoắn610 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi510 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế190 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi613 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố187 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế158 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi517 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố220 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế188 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 134 đến 262 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh196 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh262 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh226 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa134 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa204 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa166 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4974 mm
Chiều rộng1967 mm
Chiều rộng gồm gương2144 mm
Chiều cao1409 mm
Chiều dài cơ sở2904 mm
Trọng lượng không tải2355 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2885 kg
Tải trọng tối đa605 kg
Dung tích khoang hành lý446 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1212 L
Cốp trước84 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng12 m
Nền tảngVW J1
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Porsche Taycan 4 Cross Turismo từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Porsche Taycan 4 Cross Turismo, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Porsche Taycan 4 Cross Turismo (2024-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 49 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 31 giờ 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 30 phút 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 30 phút 49 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 10 giờ 30 phút 49 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 49 giờ 45 phút 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 31 giờ 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 30 phút 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 30 phút 49 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 5 giờ 15 phút 97 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Porsche Taycan 4 Cross Turismo khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Porsche Taycan 4 Cross Turismo (2024-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 86 phút 240 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 100 kW 43 phút 490 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 140 kW † 31 phút 690 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 160 kW † 27 phút 790 km/h
CCS (350 kW DC) 322 kW † 281 kW † 15 phút 1420 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Porsche Taycan 4 Cross Turismo
4.5 / 5
0
1
2
3
4
5
428 km
3 giờ 53 phút
15 phút
333 km
3 giờ 2 phút
375 km
3 giờ 24 phút
15 phút
291 km
2 giờ 39 phút
666 km (6 giờ 18 phút)
333 km
3 giờ 2 phút
15 phút
259 km
2 giờ 21 phút
592 km (5 giờ 38 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
761 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
666 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
592 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ