Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC
Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC

Thông số chính

Pin
69.7 kWh
Phạm vi thực tế
từ 250 đến 500 km
Mức tiêu thụ
193 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
112 kW
Tăng tốc
8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 250 đến 500 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh340 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh250 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh295 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa500 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa315 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa395 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu251 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai106 km
Tổng quãng đường357 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 17 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai58 phút
Tổng thời gian3 giờ 30 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định69.7 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell300
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được66.5 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pin100s3p
Điện áp danh định367 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->345 km) 7 giờ 15 phút
Tốc độ sạc49 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa112 kW DC
Công suất sạc (10–80%)100 kW DC
Thời gian sạc (34->276 km) 29 phút
Tốc độ sạc500 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h8.0 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện345 km
Tổng công suất168 kW (228 PS)
Tổng mô-men xoắn390 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi345 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế193 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi448 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố171 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế148 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.7 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi396 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố192 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế168 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 133 đến 266 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh196 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh266 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh225 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa133 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa211 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa168 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4684 mm
Chiều rộng1834 mm
Chiều rộng gồm gương2020 mm
Chiều cao1667 mm
Chiều dài cơ sở2829 mm
Trọng lượng không tải2165 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2600 kg
Tải trọng tối đa510 kg
Dung tích khoang hành lý495 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1710 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1700 kg
Tải dọc tối đa80 kg

Khác

Ghế7 ghế
IsofixCó, 4 ghế
Bán kính quay vòng11.7 m
Nền tảngDAIMLER MFA2
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC (2023-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 34 giờ 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 21 giờ 15 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 10 giờ 45 phút 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 15 phút 48 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 7 giờ 15 phút 48 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 34 giờ 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 21 giờ 15 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 10 giờ 45 phút 32 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 15 phút 48 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 3 giờ 45 phút 92 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC (2023-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 65 phút 220 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 90 kW † 33 phút 430 km/h
CCS (150 kW DC) 112 kW † 100 kW † 29 phút 500 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Mercedes-Benz EQB 300 4MATIC
2 / 5
0
1
2
3
4
5
284 km
2 giờ 35 phút
15 phút
120 km
1 giờ 5 phút
251 km
2 giờ 17 phút
15 phút
106 km
58 phút
357 km (3 giờ 30 phút)
225 km
2 giờ 3 phút
15 phút
95 km
52 phút
320 km (3 giờ 10 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
403 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
357 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
320 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ