Porsche Taycan
Porsche Taycan Porsche Taycan Porsche Taycan Porsche Taycan Porsche Taycan Porsche Taycan Porsche Taycan Porsche Taycan Porsche Taycan Porsche Taycan Porsche Taycan

Thông số chính

Pin
79.2 kWh
Phạm vi thực tế
từ 305 đến 595 km
Mức tiêu thụ
169 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
223 kW
Tăng tốc
5.4 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 305 đến 595 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh395 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh305 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh350 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa595 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa395 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa485 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu309 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai223 km
Tổng quãng đường532 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 49 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai2 giờ 2 phút
Tổng thời gian5 giờ 6 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định79.2 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell336
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được71.0 kWh
Vật liệu catốtNCM721
Cấu hình bộ pin168s2p
Điện áp danh định615 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngPassasjersiden - foran
Vị trí cổng 2Førersiden - foran
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->420 km) 7 giờ 45 phút
Tốc độ sạc55 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngPassasjersiden - foran
Công suất sạc tối đa223 kW DC
Công suất sạc (10–80%)183 kW DC
Thời gian sạc (42->336 km) 17 phút
Tốc độ sạc1030 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h5.4 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Phạm vi chạy điện420 km
Tổng công suất300 kW (408 PS)
Tổng mô-men xoắn345 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi420 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế169 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi444 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố196 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.2 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế160 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi371 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố235 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế191 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 119 đến 233 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh180 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh233 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh203 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa119 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa180 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa146 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe85%
Trẻ em trên xe83%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương70%
Hỗ trợ an toàn73%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4963 mm
Chiều rộng1966 mm
Chiều rộng gồm gương2144 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Trọng lượng không tải2125 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2795 kg
Tải trọng tối đa745 kg
Dung tích khoang hành lý407 L
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trước84 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.7 m
Nền tảngVW J1
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Porsche Taycan từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Porsche Taycan, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Porsche Taycan (2023-2024) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 11.0 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 36 giờ 30 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 22 giờ 45 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 30 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 45 phút 54 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 7 giờ 45 phút 54 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 36 giờ 30 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 22 giờ 45 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 30 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 45 phút 54 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 4 giờ 100 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Porsche Taycan khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Porsche Taycan (2023-2024) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (150 kW DC) 150 kW 140 kW † 22 phút 800 km/h
CCS (300 kW DC) 223 kW † 183 kW † 17 phút 1030 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Porsche Taycan
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
355 km
3 giờ 14 phút
15 phút
256 km
2 giờ 20 phút
309 km
2 giờ 49 phút
15 phút
223 km
2 giờ 2 phút
532 km (5 giờ 6 phút)
274 km
2 giờ 30 phút
15 phút
198 km
1 giờ 48 phút
472 km (4 giờ 33 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
611 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
532 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
472 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ