Polestar 3 Long Range Performance
Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance Polestar 3 Long Range Performance

Thông số chính

Pin
111 kWh
Phạm vi thực tế
từ 360 đến 710 km
Mức tiêu thụ
216 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
250 kW
Tăng tốc
4.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 360 đến 710 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh495 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh360 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh425 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa710 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa450 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa560 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu360 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai177 km
Tổng quãng đường537 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 16 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 36 phút
Tổng thời gian5 giờ 7 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định111.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell204
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được107.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin102s2p
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->495 km) 11 giờ 30 phút
Tốc độ sạc43 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa250 kW DC
Công suất sạc (10–80%)150 kW DC
Thời gian sạc (49->396 km) 32 phút
Tốc độ sạc650 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.7 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Phạm vi chạy điện495 km
Tổng công suất380 kW (517 PS)
Tổng mô-men xoắn910 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LĐã công bố
Ổ cắm bên ngoàiKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông có dữ liệu

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2H qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC11 kW AC
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2G qua DCĐã công bố
Công suất đầu ra tối đa qua AC11 kW AC
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông có dữ liệu
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi495 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế216 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi567 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố219 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế189 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi552 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố231 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.6 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế194 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.2 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 151 đến 297 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh216 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh297 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh252 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa151 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa238 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa191 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe90%
Trẻ em trên xe93%
Năm2025
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương79%
Hỗ trợ an toàn83%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1968 mm
Chiều rộng gồm gương2120 mm
Chiều cao1614 mm
Chiều dài cơ sở2985 mm
Trọng lượng không tải2660 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3050 kg
Tải trọng tối đa465 kg
Dung tích khoang hành lý484 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1411 L
Cốp trước32 L
Tải trọng nóc100 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh2200 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.8 m
Nền tảngVolvo SPA2
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJE - Hạng điều hành
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Polestar 3 Long Range Performance từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Polestar 3 Long Range Performance, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Polestar 3 Long Range Performance (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 54 giờ 45 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 34 giờ 15 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 17 giờ 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 11 giờ 30 phút 43 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 11 giờ 30 phút 43 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Polestar 3 Long Range Performance khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Polestar 3 Long Range Performance (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 95 phút 210 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 85 kW † 56 phút 370 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 110 kW † 43 phút 480 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 125 kW † 38 phút 540 km/h
CCS (350 kW DC) 250 kW † 150 kW † 32 phút 650 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Polestar 3 Long Range Performance
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
405 km
3 giờ 41 phút
15 phút
198 km
1 giờ 48 phút
360 km
3 giờ 16 phút
15 phút
177 km
1 giờ 36 phút
537 km (5 giờ 7 phút)
324 km
2 giờ 57 phút
15 phút
159 km
1 giờ 27 phút
483 km (4 giờ 39 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
603 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
537 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
483 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ