Genesis GV60 Premium
Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium Genesis GV60 Premium

Thông số chính

Pin
77.4 kWh
Phạm vi thực tế
từ 275 đến 575 km
Mức tiêu thụ
190 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
233 kW
Tăng tốc
7.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 275 đến 575 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh390 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh275 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh330 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa575 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa355 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa445 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu279 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai208 km
Tổng quãng đường487 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 32 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 53 phút
Tổng thời gian4 giờ 40 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định77.4 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell384
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được74.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin192s2p
Điện áp danh định697 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->390 km) 8 giờ
Tốc độ sạc49 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa233 kW DC
Công suất sạc (10–80%)200 kW DC
Thời gian sạc (39->312 km) 16 phút
Tốc độ sạc1020 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.8 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Phạm vi chạy điện390 km
Tổng công suất168 kW (228 PS)
Tổng mô-men xoắn350 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi390 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế190 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi517 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố170 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế143 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 129 đến 269 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh190 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh269 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh224 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa129 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa208 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa166 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe89%
Trẻ em trên xe87%
Năm2022
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương63%
Hỗ trợ an toàn88%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4515 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1580 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Trọng lượng không tải1975 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2495 kg
Tải trọng tối đa595 kg
Dung tích khoang hành lý432 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1460 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1600 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixKhông có dữ liệu
Bán kính quay vòng11.9 m
Nền tảngHMG E-GMP
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Genesis GV60 Premium từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Genesis GV60 Premium, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Genesis GV60 Premium (2022-2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 38 giờ 10 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 23 giờ 45 phút 16 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 45 phút 33 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 49 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 49 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Genesis GV60 Premium khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Genesis GV60 Premium (2022-2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 65 phút 250 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 149 kW † 22 phút 740 km/h
CCS (300 kW DC) 233 kW † 200 kW † 16 phút 1020 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Genesis GV60 Premium
3 / 5
0
1
2
3
4
5
320 km
2 giờ 55 phút
15 phút
238 km
2 giờ 10 phút
279 km
2 giờ 32 phút
15 phút
208 km
1 giờ 53 phút
487 km (4 giờ 40 phút)
248 km
2 giờ 15 phút
15 phút
184 km
1 giờ 41 phút
432 km (4 giờ 11 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
559 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
487 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
432 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ