Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22)
Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22)

Thông số chính

Pin
78 kWh
Phạm vi thực tế
từ 235 đến 490 km
Mức tiêu thụ
224 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
149 kW
Tăng tốc
4.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 235 đến 490 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh345 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh235 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh285 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa490 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa295 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa375 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu236 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai112 km
Tổng quãng đường348 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 9 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 1 phút
Tổng thời gian3 giờ 25 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định78.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell324
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được75.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin108s3p
Điện áp danh định400 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->335 km) 8 giờ 15 phút
Tốc độ sạc42 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa149 kW DC
Công suất sạc (10–80%)108 kW DC
Thời gian sạc (33->268 km) 31 phút
Tốc độ sạc450 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.9 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Phạm vi chạy điện335 km
Tổng công suất300 kW (408 PS)
Tổng mô-men xoắn660 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi335 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế224 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi418 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố238 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế179 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi400 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố250 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế188 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 153 đến 319 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh217 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh319 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh263 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa153 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa254 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa200 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe97%
Trẻ em trên xe87%
Năm2018
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương71%
Hỗ trợ an toàn76%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1873 mm
Chiều rộng gồm gương2034 mm
Chiều cao1652 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Trọng lượng không tải2188 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2650 kg
Tải trọng tối đa537 kg
Dung tích khoang hành lý419 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1295 L
Cốp trước31 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1800 kg
Tải dọc tối đa100 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.4 m
Nền tảngVolvo CMA
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJC - Cỡ trung
Thanh ray nóc
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnTùy thị trường

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) (2021-2022) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 38 giờ 30 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 24 giờ 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 28 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 15 phút 41 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 15 phút 41 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric (MY22) (2021-2022) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 49 kW † 68 phút 200 km/h
CCS (150 kW DC) 149 kW † 108 kW † 31 phút 450 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Volvo XC40 Recharge Twin Pure Electric
2 / 5
0
1
2
3
4
5
266 km
2 giờ 25 phút
15 phút
126 km
1 giờ 9 phút
236 km
2 giờ 9 phút
15 phút
112 km
1 giờ 1 phút
348 km (3 giờ 25 phút)
212 km
1 giờ 55 phút
15 phút
101 km
55 phút
312 km (3 giờ 5 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
392 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
348 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
312 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ