Toyota PROACE Verso L 75 kWh
Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh Toyota PROACE Verso L 75 kWh

Thông số chính

Pin
75 kWh
Phạm vi thực tế
từ 185 đến 390 km
Mức tiêu thụ
262 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
100 kW
Tăng tốc
13.1 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 185 đến 390 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh280 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh185 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh225 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa390 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa225 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa290 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

1 / 5
Chặng đầu183 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai67 km
Tổng quãng đường250 km
Thời gian chặng đầu1 giờ 40 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai37 phút
Tổng thời gian2 giờ 32 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định75.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell324
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được68.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pin108s3p
Điện áp danh định400 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc7.4 kW AC
Thời gian sạc (0->260 km) 11 giờ
Tốc độ sạc24 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía trước
Công suất sạc tối đa100 kW DC
Công suất sạc (10–80%)79 kW DC
Thời gian sạc (26->208 km) 38 phút
Tốc độ sạc280 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h13.1 giây
Tốc độ tối đa130 km/h
Phạm vi chạy điện260 km
Tổng công suất100 kW (136 PS)
Tổng mô-men xoắn260 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi260 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế262 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi330 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố269 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế206 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.3 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi314 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố280 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố3.1 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế217 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.4 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 174 đến 368 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh243 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh368 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh302 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa174 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa302 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa234 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5306 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều rộng gồm gương2204 mm
Chiều cao1890 mm
Chiều dài cơ sở3275 mm
Trọng lượng không tải2161 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2970 kg
Tải trọng tối đa884 kg
Dung tích khoang hành lý989 L
Dung tích khoang hành lý tối đa3497 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1000 kg
Tải dọc tối đa60 kg

Khác

Ghế8 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng12.4 m
Nền tảngPSA EMP2
Nền tảng EV chuyên dụngKhông
Kiểu thân xeVan chở khách nhỏ
Phân khúcN - Van chở khách
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Toyota PROACE Verso L 75 kWh từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Toyota PROACE Verso L 75 kWh, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Toyota PROACE Verso L 75 kWh (2021-2024) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 7.4 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 35 giờ 7 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 21 giờ 45 phút 12 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 24 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 21 giờ 45 phút 12 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW † 11 giờ 24 km/h
Tùy chọn 11.0kW Bộ sạc trên xe *
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 35 giờ 7 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 21 giờ 45 phút 12 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 24 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 7 giờ 30 phút 35 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 7 giờ 30 phút 35 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Toyota PROACE Verso L 75 kWh khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Toyota PROACE Verso L 75 kWh (2021-2024) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 49 kW † 61 phút 170 km/h
CCS (150 kW DC) 100 kW † 79 kW † 38 phút 280 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Toyota PROACE Verso L 75 kWh
1 / 5
0
1
2
3
4
5
203 km
1 giờ 51 phút
15 phút
75 km
41 phút
183 km
1 giờ 40 phút
15 phút
67 km
37 phút
250 km (2 giờ 32 phút)
166 km
1 giờ 31 phút
15 phút
61 km
33 phút
228 km (2 giờ 19 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
277 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
250 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
228 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ