Volkswagen ID.3 Pro Performance
Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance Volkswagen ID.3 Pro Performance

Thông số chính

Pin
62 kWh
Phạm vi thực tế
từ 250 đến 515 km
Mức tiêu thụ
166 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
124 kW
Tăng tốc
7.3 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 250 đến 515 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh340 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh250 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh295 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa515 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa320 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa400 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2 / 5
Chặng đầu253 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai122 km
Tổng quãng đường375 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 18 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 7 phút
Tổng thời gian3 giờ 40 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định62.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell216
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành160,000 km
Dung lượng sử dụng được58.0 kWh
Vật liệu catốtNCM712
Cấu hình bộ pin108s2p
Điện áp danh định397 V
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->350 km) 6 giờ 15 phút
Tốc độ sạc56 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa124 kW DC
Công suất sạc (10–80%)82 kW DC
Thời gian sạc (35->280 km) 31 phút
Tốc độ sạc470 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.3 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Phạm vi chạy điện350 km
Tổng công suất150 kW (204 PS)
Tổng mô-men xoắn310 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi350 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế166 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi426 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố155 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.7 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế136 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi423 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố158 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế137 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 113 đến 232 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh171 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh232 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh197 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa113 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa181 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa145 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe87%
Trẻ em trên xe89%
Năm2020
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương71%
Hỗ trợ an toàn88%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4261 mm
Chiều rộng1809 mm
Chiều rộng gồm gương2070 mm
Chiều cao1568 mm
Chiều dài cơ sở2771 mm
Trọng lượng không tải1805 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2270 kg
Tải trọng tối đa540 kg
Dung tích khoang hành lý385 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1267 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng10.2 m
Nền tảngVW MEB
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeXe wagon
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông, tùy chọn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Volkswagen ID.3 Pro Performance từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Volkswagen ID.3 Pro Performance, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Volkswagen ID.3 Pro Performance (2020-2021) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 29 giờ 45 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 18 giờ 30 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 9 giờ 15 phút 38 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 6 giờ 15 phút 56 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 6 giờ 15 phút 56 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Volkswagen ID.3 Pro Performance khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Volkswagen ID.3 Pro Performance (2020-2021) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 51 phút 280 km/h
CCS (150 kW DC) 124 kW † 82 kW † 31 phút 470 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Volkswagen ID.3 Pro Performance
2 / 5
0
1
2
3
4
5
288 km
2 giờ 37 phút
15 phút
139 km
1 giờ 16 phút
253 km
2 giờ 18 phút
15 phút
122 km
1 giờ 7 phút
375 km (3 giờ 40 phút)
225 km
2 giờ 3 phút
15 phút
109 km
59 phút
334 km (3 giờ 17 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
428 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
375 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
334 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ