Tesla Model X Long Range
Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range Tesla Model X Long Range

Thông số chính

Pin
100 kWh
Phạm vi thực tế
từ 315 đến 620 km
Mức tiêu thụ
218 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
145 kW
Tăng tốc
4.9 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 315 đến 620 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh435 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh315 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh370 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa620 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa400 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa495 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

2.5 / 5
Chặng đầu317 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai117 km
Tổng quãng đường434 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 53 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 4 phút
Tổng thời gian4 giờ 12 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định100.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được95.0 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc16.5 kW AC
Thời gian sạc (0->435 km) 7 giờ
Tốc độ sạc64 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcSupercharger
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa145 kW DC
Công suất sạc (10–80%)100 kW DC
Thời gian sạc (43->348 km) 42 phút
Tốc độ sạc430 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Phạm vi chạy điện435 km
Tổng công suất311 kW (423 PS)
Tổng mô-men xoắn660 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi435 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế218 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.5 l/100 km

Giá trị NEDC

Phạm vi565 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế168 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 153 đến 302 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh218 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh302 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh257 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa153 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa238 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa192 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe98%
Trẻ em trên xe81%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương72%
Hỗ trợ an toàn94%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài5036 mm
Chiều rộng2070 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1684 mm
Chiều dài cơ sở2965 mm
Trọng lượng không tải2533 kg
Trọng lượng toàn bộ xe3079 kg
Tải trọng tối đa621 kg
Dung tích khoang hành lýKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý tối đa2492 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh450 kg
Khả năng kéo có phanh2250 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế7 ghế
IsofixCó, 4 ghế
Bán kính quay vòng12.4 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJF - Hạng sang
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Tesla Model X Long Range từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Tesla Model X Long Range, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Tesla Model X Long Range (2019) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 48 giờ 45 phút 9 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 30 giờ 15 phút 14 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 15 giờ 15 phút 29 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 10 giờ 15 phút 42 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x24A 17 kW † 7 giờ 62 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Tesla Model X Long Range khi có dữ liệu.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc DC cho Tesla Model X Long Range (2019) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
Supercharger v2 Shared (75 kW DC) 75 kW 60 kW † 70 phút 260 km/h
Supercharger v2 (150 kW DC) 145 kW † 100 kW † 42 phút 430 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Tesla Model X Long Range
2.5 / 5
0
1
2
3
4
5
359 km
3 giờ 16 phút
15 phút
133 km
1 giờ 13 phút
317 km
2 giờ 53 phút
15 phút
117 km
1 giờ 4 phút
434 km (4 giờ 12 phút)
283 km
2 giờ 34 phút
15 phút
105 km
57 phút
388 km (3 giờ 46 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
492 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
434 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
388 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ