Tesla Model 3 Performance
Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance

Thông số chính

Pin
78.8 kWh
Phạm vi thực tế
từ 320 đến 635 km
Mức tiêu thụ
167 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
250 kW
Tăng tốc
3.5 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 320 đến 635 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh420 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh320 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh370 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa635 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa415 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa510 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu325 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai218 km
Tổng quãng đường543 km
Thời gian chặng đầu2 giờ 57 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 59 phút
Tổng thời gian5 giờ 11 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định78.8 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell4416
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành192,000 km
Dung lượng sử dụng được73.5 kWh
Vật liệu catốtNCA
Cấu hình bộ pin96s46p
Điện áp danh định357 V
Kiểu dángHình trụ
Tên / tham chiếuPanasonic 2170C

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->440 km) 8 giờ
Tốc độ sạc56 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa250 kW DC
Công suất sạc (10–80%)163 kW DC
Thời gian sạc (44->352 km) 20 phút
Tốc độ sạc920 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.5 giây
Tốc độ tối đa261 km/h
Phạm vi chạy điện440 km
Tổng công suất377 kW (513 PS)
Tổng mô-men xoắn660 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi440 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế167 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi530 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố166 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế139 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.6 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 116 đến 230 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh175 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh230 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh199 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa116 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa177 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa144 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe96%
Trẻ em trên xe86%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương74%
Hỗ trợ an toàn94%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4694 mm
Chiều rộng1849 mm
Chiều rộng gồm gương2088 mm
Chiều cao1443 mm
Chiều dài cơ sở2875 mm
Trọng lượng không tải1931 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2305 kg
Tải trọng tối đa449 kg
Dung tích khoang hành lý542 L
Dung tích khoang hành lý tối đa977 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc70 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.8 m
Nền tảngTESLA 3/Y
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Tesla Model 3 Performance từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Tesla Model 3 Performance, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Tesla Model 3 Performance (2019-2020) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 37 giờ 45 phút 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 23 giờ 30 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 11 giờ 45 phút 37 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 55 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 55 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Tesla Model 3 Performance khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Tesla Model 3 Performance (2019-2020) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 49 kW † 66 phút 280 km/h
CCS (175 kW DC) 148 kW † 124 kW † 26 phút 710 km/h
CCS (350 kW DC) 194 kW † 148 kW † 22 phút 840 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Tesla Model 3 Performance
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
374 km
3 giờ 24 phút
15 phút
250 km
2 giờ 16 phút
325 km
2 giờ 57 phút
15 phút
218 km
1 giờ 59 phút
543 km (5 giờ 11 phút)
288 km
2 giờ 37 phút
15 phút
192 km
1 giờ 45 phút
480 km (4 giờ 37 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
624 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
543 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
480 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ