Tesla Model 3 Performance
Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance Tesla Model 3 Performance

Thông số chính

Pin
82 kWh
Phạm vi thực tế
từ 340 đến 680 km
Mức tiêu thụ
162 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
250 kW
Tăng tốc
3.4 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 340 đến 680 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh445 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh340 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh390 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa680 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa440 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa545 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu345 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai210 km
Tổng quãng đường555 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 8 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 55 phút
Tổng thời gian5 giờ 18 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định82.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell4416
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành192,000 km
Dung lượng sử dụng được76.0 kWh
Vật liệu catốtNCA
Cấu hình bộ pin96s46p
Điện áp danh định357 V
Kiểu dángHình trụ
Tên / tham chiếuPanasonic 2170L

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->470 km) 8 giờ 15 phút
Tốc độ sạc58 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa250 kW DC
Công suất sạc (10–80%)135 kW DC
Thời gian sạc (47->376 km) 25 phút
Tốc độ sạc790 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.4 giây
Tốc độ tối đa261 km/h
Phạm vi chạy điện470 km
Tổng công suất377 kW (513 PS)
Tổng mô-men xoắn660 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi470 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế162 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP (TEL – trọng lượng thấp nhất)

Phạm vi567 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố165 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.9 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế134 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

Giá trị WLTP (TEH – trọng lượng cao nhất)

Phạm vi559 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế136 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

TEL = Test Energy Low
TEH = Test Energy High
“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 112 đến 224 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh171 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh224 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh195 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa112 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa173 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa139 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe96%
Trẻ em trên xe86%
Năm2019
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương74%
Hỗ trợ an toàn94%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4694 mm
Chiều rộng1849 mm
Chiều rộng gồm gương2088 mm
Chiều cao1443 mm
Chiều dài cơ sở2875 mm
Trọng lượng không tải1919 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2232 kg
Tải trọng tối đa388 kg
Dung tích khoang hành lý561 L
Dung tích khoang hành lý tối đa977 L
Cốp trước88 L
Tải trọng nóc70 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng11.6 m
Nền tảngTESLA 3/Y
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Tesla Model 3 Performance từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Tesla Model 3 Performance, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Tesla Model 3 Performance (2020-2022) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 39 giờ 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 24 giờ 15 phút 19 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 15 phút 38 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 15 phút 57 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 15 phút 57 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Tesla Model 3 Performance khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Tesla Model 3 Performance (2020-2022) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 50 kW 67 phút 290 km/h
Supercharger v2 Shared (75 kW DC) 75 kW 65 kW † 52 phút 380 km/h
Supercharger v2 (150 kW DC) 150 kW 105 kW † 32 phút 610 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 115 kW † 29 phút 680 km/h
Supercharger v3 (250 kW DC) 250 kW 135 kW † 25 phút 790 km/h
CCS (350 kW DC) 250 kW † 135 kW † 25 phút 790 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Tesla Model 3 Performance
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
395 km
3 giờ 36 phút
15 phút
241 km
2 giờ 12 phút
345 km
3 giờ 8 phút
15 phút
210 km
1 giờ 55 phút
555 km (5 giờ 18 phút)
305 km
2 giờ 47 phút
15 phút
186 km
1 giờ 42 phút
492 km (4 giờ 44 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
637 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
555 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
492 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ