Smart EQ fortwo cabrio
Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio Smart EQ fortwo cabrio

Thông số chính

Pin
17.6 kWh
Phạm vi thực tế
từ 65 đến 150 km
Mức tiêu thụ
176 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu sau
Sạc nhanh
Tăng tốc
11.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 65 đến 150 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh100 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh65 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh80 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa150 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa80 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa110 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

0 / 5
Chặng đầu65 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạcKhông áp dụng
Chặng thứ haiKhông áp dụng
Tổng quãng đường65 km
Thời gian chặng đầu35 phút
Thời gian sạcKhông áp dụng
Thời gian chặng thứ haiKhông áp dụng
Tổng thời gian35 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định17.6 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được16.7 kWh
Vật liệu catốtKhông có dữ liệu
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc4.6 kW AC
Thời gian sạc (0->95 km) 4 giờ 30 phút
Tốc độ sạc22 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcKhông áp dụng
Vị trí cổngKhông áp dụng
Công suất sạc tối đaKhông áp dụng
Công suất sạc (10–80%)Không áp dụng
Thời gian sạc Không áp dụng
Tốc độ sạcKhông áp dụng
Hỗ trợ AutochargeKhông

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h11.8 giây
Tốc độ tối đa130 km/h
Phạm vi chạy điện95 km
Tổng công suất60 kW (82 PS)
Tổng mô-men xoắn160 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu sau

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua ACKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi95 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế176 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.0 l/100 km

Giá trị NEDC

Phạm vi155 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố130 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.5 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế108 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.2 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 111 đến 257 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh167 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh257 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh209 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa111 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa209 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa152 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài2695 mm
Chiều rộng1663 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1555 mm
Chiều dài cơ sở1873 mm
Trọng lượng không tải1115 kg
Trọng lượng toàn bộ xe1320 kg
Tải trọng tối đa280 kg
Dung tích khoang hành lý260 L
Dung tích khoang hành lý tối đa340 L
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nóc0 kg
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế2 ghế
IsofixCó, 1 ghế
Bán kính quay vòng7 m
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeMui trần
Phân khúcA - Mini
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Smart EQ fortwo cabrio từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Smart EQ fortwo cabrio, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Smart EQ fortwo cabrio (2018-2019) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Standard 4.6 kW Bộ sạc trên xe
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 8 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 5 giờ 30 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x20A 4.6 kW † 4 giờ 30 phút 21 km/h
3 pha 16A (11 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW † 5 giờ 30 phút 17 km/h
3 pha 32A (22 kW) 230V / 1x20A 4.6 kW † 4 giờ 30 phút 21 km/h
Tùy chọn 22.0kW Bộ sạc trên xe *
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 8 giờ 45 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 5 giờ 30 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 2 giờ 45 phút 35 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 2 giờ 48 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x32A 22 kW † 55 phút 100 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Smart EQ fortwo cabrio
0 / 5
0
1
2
3
4
5
72 km
39 phút
65 km
35 phút
65 km (35 phút)
58 km
32 phút
58 km (32 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
72 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
65 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
58 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ