BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26)
BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26)

Thông số chính

Pin
82.5 kWh
Phạm vi thực tế
từ 325 đến 630 km
Mức tiêu thụ
185 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
150 kW
Tăng tốc
3.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phiên bản liên quan

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 325 đến 630 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh425 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh325 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh375 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa630 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa425 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa510 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu331 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai141 km
Tổng quãng đường472 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 1 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 17 phút
Tổng thời gian4 giờ 33 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định84.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cell172
Kiến trúc800 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành250,000 km
Dung lượng sử dụng được82.5 kWh
Vật liệu catốtLFP
Cấu hình bộ pin172s1p
Điện áp danh định550 V
Kiểu dángLăng trụ
Tên / tham chiếuBYD BLADE

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->445 km) 9 giờ
Tốc độ sạc50 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía sau
Công suất sạc tối đa150 kW DC
Công suất sạc (10–80%)100 kW DC
Thời gian sạc
Tốc độ sạc510 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.8 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Phạm vi chạy điện445 km
Tổng công suất390 kW (530 PS)
Tổng mô-men xoắn670 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.3 kW AC
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi445 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế185 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi520 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố182 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.0 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế159 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 131 đến 254 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh194 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh254 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh220 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa131 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa194 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa162 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

An toàn (Euro NCAP)

Xếp hạng Euro NCAP
5 / 5
Người lớn trên xe89%
Trẻ em trên xe87%
Năm2023
Người tham gia giao thông dễ bị tổn thương82%
Hỗ trợ an toàn76%

Thông tin thêm về xếp hạng an toàn của xe này: euroncap.com .

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều rộng gồm gương2150 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Trọng lượng không tải2260 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2631 kg
Tải trọng tối đa446 kg
Dung tích khoang hành lý485 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1440 L
Cốp trước72 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1500 kg
Tải dọc tối đa75 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 3 ghế
Bán kính quay vòng11.4 m
Nền tảngBYD e-Platform 3.0
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) (2026) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 42 giờ 15 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 26 giờ 15 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 15 phút 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 49 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 49 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence (MY26) (2026) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 81 phút 230 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 100 kW † 36 phút 510 km/h
CCS (350 kW DC) 150 kW † 100 kW † 36 phút 510 km/h
CCS (500 kW DC) 150 kW † 100 kW † 36 phút 510 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

BYD SEAL 82.5 kWh AWD Excellence
3 / 5
0
1
2
3
4
5
383 km
3 giờ 29 phút
15 phút
163 km
1 giờ 29 phút
331 km
3 giờ 1 phút
15 phút
141 km
1 giờ 17 phút
472 km (4 giờ 33 phút)
292 km
2 giờ 39 phút
15 phút
124 km
1 giờ 8 phút
417 km (4 giờ 2 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
545 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
472 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
417 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ