TOGG T10F Long Range AWD
TOGG T10F Long Range AWD

Thông số chính

Pin
88.5 kWh
Phạm vi thực tế
từ 340 đến 665 km
Mức tiêu thụ
183 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
180 kW
Tăng tốc
4.1 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 340 đến 665 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh450 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh340 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh395 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa665 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa435 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa535 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3 / 5
Chặng đầu344 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai162 km
Tổng quãng đường505 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 8 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 28 phút
Tổng thời gian4 giờ 51 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định88.5 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hànhKhông có dữ liệu
Quãng đường bảo hànhKhông có dữ liệu
Dung lượng sử dụng được85.0 kWh
Vật liệu catốtNMC
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángDạng túi
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->465 km) 9 giờ 15 phút
Tốc độ sạc51 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc tối đa180 kW DC
Công suất sạc (10–80%)115 kW DC
Thời gian sạc (46->372 km) 33 phút
Tốc độ sạc590 km/h
Hỗ trợ AutochargeKhông có dữ liệu

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trướcKhông có dữ liệu
Điều hòa trước tự động bằng điều hướngKhông có dữ liệu

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h4.1 giây
Tốc độ tối đa177 km/h
Phạm vi chạy điện465 km
Tổng công suất320 kW (435 PS)
Tổng mô-men xoắn700 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi465 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế183 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế2.1 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi645 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố203 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố2.3 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế132 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 128 đến 250 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh189 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh250 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh215 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa128 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa195 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa159 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1881 mm
Chiều rộng gồm gương2105 mm
Chiều cao1555 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Trọng lượng không tải2294 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý505 L
Dung tích khoang hành lý tối đa1350 L
Cốp trước0 L
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông
Khả năng kéo không phanh0 kg
Khả năng kéo có phanh0 kg
Tải dọc tối đa0 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngKhông có dữ liệu
Nền tảng EV chuyên dụngKhông có dữ liệu
Kiểu thân xeLiftback
Phân khúcD - Cỡ lớn
Thanh ray nóc
Bơm nhiệtKhông
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông áp dụng

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho TOGG T10F Long Range AWD từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho TOGG T10F Long Range AWD, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho TOGG T10F Long Range AWD (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 43 giờ 30 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 27 giờ 15 phút 17 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 13 giờ 30 phút 34 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 9 giờ 15 phút 50 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 9 giờ 15 phút 50 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho TOGG T10F Long Range AWD khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho TOGG T10F Long Range AWD (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 84 phút 230 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 80 kW † 47 phút 410 km/h
CCS (150 kW DC) 150 kW 100 kW † 38 phút 510 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 110 kW † 34 phút 570 km/h
CCS (350 kW DC) 180 kW † 115 kW † 33 phút 590 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

TOGG T10F Long Range AWD
3 / 5
0
1
2
3
4
5
392 km
3 giờ 34 phút
15 phút
184 km
1 giờ 41 phút
344 km
3 giờ 8 phút
15 phút
162 km
1 giờ 28 phút
505 km (4 giờ 51 phút)
306 km
2 giờ 47 phút
15 phút
144 km
1 giờ 18 phút
450 km (4 giờ 20 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
577 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
505 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
450 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ