Tesla Model Y Performance (Juniper)
Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper) Tesla Model Y Performance (Juniper)

Thông số chính

Pin
82 kWh
Phạm vi thực tế
từ 330 đến 670 km
Mức tiêu thụ
172 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động bốn bánh
Sạc nhanh
Tăng tốc
3.8 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 330 đến 670 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh445 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh330 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh385 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa670 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa430 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa530 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu336 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai199 km
Tổng quãng đường535 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 3 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 48 phút
Tổng thời gian5 giờ 6 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định82.0 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành8 năm
Quãng đường bảo hành192,000 km
Dung lượng sử dụng được79.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh địnhKhông có dữ liệu
Kiểu dángHình trụ
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->460 km) 8 giờ 30 phút
Tốc độ sạc54 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên trái - phía sau
Công suất sạc tối đa250 kW DC
Công suất sạc (10–80%)120 kW DC
Thời gian sạc (46->368 km) 29 phút
Tốc độ sạc660 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & ChargeKhông
Giao thức được hỗ trợKhông áp dụng

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h3.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Phạm vi chạy điện460 km
Tổng công suất461 kW (627 PS)
Tổng mô-men xoắn741 Nm
Hệ truyền độngDẫn động bốn bánh

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2LKhông
Ổ cắm bên ngoàiKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng
Ổ cắm bên trongKhông áp dụng

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACKhông
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACKhông
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC
Công suất đầu ra tối đa qua DC
Công suất đầu ra tối đaKhông áp dụng

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi460 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế172 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.9 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi580 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bố162 Wh/km
Tương đương nhiên liệu công bố1.8 l/100 km
Mức tiêu thụ thực tế136 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.5 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 118 đến 239 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh178 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh239 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh205 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa118 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa184 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa149 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4796 mm
Chiều rộng1982 mm
Chiều rộng gồm gương2129 mm
Chiều cao1611 mm
Chiều dài cơ sở2890 mm
Trọng lượng không tải2108 kg
Trọng lượng toàn bộ xe2543 kg
Tải trọng tối đa510 kg
Dung tích khoang hành lý854 L
Dung tích khoang hành lý tối đa2138 L
Cốp trước117 L
Tải trọng nóc75 kg
Có thể lắp móc kéo
Khả năng kéo không phanh750 kg
Khả năng kéo có phanh1600 kg
Tải dọc tối đa72 kg

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòng12.1 m
Nền tảngTESLA 3/Y
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSUV
Phân khúcJD - Cỡ lớn
Thanh ray nócKhông
Bơm nhiệt
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩn

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Tesla Model Y Performance (Juniper) từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Tesla Model Y Performance (Juniper), nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Tesla Model Y Performance (Juniper) (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 40 giờ 30 phút 11 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 25 giờ 15 phút 18 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 45 phút 36 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 30 phút 54 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 30 phút 54 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Tesla Model Y Performance (Juniper) khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Tesla Model Y Performance (Juniper) (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 78 phút 240 km/h
Supercharger v2 Shared (75 kW DC) 75 kW 65 kW † 54 phút 350 km/h
Supercharger v2 (150 kW DC) 150 kW 100 kW † 35 phút 550 km/h
CCS (175 kW DC) 175 kW 110 kW † 32 phút 600 km/h
Supercharger v3 (250 kW DC) 250 kW 120 kW † 29 phút 660 km/h
CCS (350 kW DC) 250 kW † 120 kW † 29 phút 660 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Tesla Model Y Performance
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
386 km
3 giờ 31 phút
15 phút
228 km
2 giờ 5 phút
336 km
3 giờ 3 phút
15 phút
199 km
1 giờ 48 phút
535 km (5 giờ 6 phút)
297 km
2 giờ 42 phút
15 phút
176 km
1 giờ 36 phút
473 km (4 giờ 33 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
615 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
535 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
473 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ