Kia EV4 Sedan Long Range
Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range Kia EV4 Sedan Long Range

Thông số chính

Pin
81.4 kWh
Phạm vi thực tế
từ 355 đến 720 km
Mức tiêu thụ
158 Wh/km
Dẫn động
Dẫn động cầu trước
Sạc nhanh
135 kW
Tăng tốc
7.7 s
So sánh phiên bản này với các mẫu EV khác theo phạm vi hoạt động, pin, sạc, hiệu năng và nhiều yếu tố khác.

Phạm vi hoạt động thực tế

từ 355 đến 720 km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh470 km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh355 km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh415 km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa720 km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa465 km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa575 km

Phạm vi hoạt động được đo trong các điều kiện khác nhau: thời tiết lạnh = -10 °C với hệ thống sưởi. Thời tiết ôn hòa = 23 °C với điều hòa. Đường cao tốc = tốc độ ổn định 110 km/h. Phạm vi thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và tuyến đường.

Mức phù hợp cho đường dài

3.5 / 5
Chặng đầu362 km
Khoảng cách đến điểm dừng sạc0 km
Chặng thứ hai156 km
Tổng quãng đường518 km
Thời gian chặng đầu3 giờ 17 phút
Thời gian sạc15 phút
Thời gian chặng thứ hai1 giờ 25 phút
Tổng thời gian4 giờ 57 phút

Nhấp vào đây để xem phân tích đầy đủ .

Mức phù hợp cho đường dài là xếp hạng 5 sao cho biết xe phù hợp với các chuyến đi dài đến mức nào. Đánh giá dựa trên phạm vi một lần dừng: tổng quãng đường xe có thể đi với một lần dừng sạc 15 phút.

Pin

Dung lượng danh định81.4 kWh
Loại pinLithium-ion
Số cellKhông có dữ liệu
Kiến trúc400 V
Thời hạn bảo hành7 năm
Quãng đường bảo hành150,000 km
Dung lượng sử dụng được78.0 kWh
Vật liệu catốtNCM
Cấu hình bộ pinKhông có dữ liệu
Điện áp danh định343 V
Kiểu dángKhông có dữ liệu
Tên / tham chiếuKhông có dữ liệu

Sạc

Nhà / điểm đến

Cổng sạcLoại 2
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc11 kW AC
Thời gian sạc (0->495 km) 8 giờ 30 phút
Tốc độ sạc59 km/h

Sạc nhanh

Cổng sạcCCS
Vị trí cổngBên phải - phía trước
Công suất sạc tối đa135 kW DC
Công suất sạc (10–80%)105 kW DC
Thời gian sạc (49->396 km) 33 phút
Tốc độ sạc630 km/h
Hỗ trợ Autocharge

Plug & Charge

Hỗ trợ Plug & Charge
Giao thức được hỗ trợISO 15118-2

Điều hòa trước pin

Có thể điều hòa trước
Điều hòa trước tự động bằng điều hướng

Hiệu năng

Tăng tốc 0–100 km/h7.7 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Phạm vi chạy điện495 km
Tổng công suất150 kW (204 PS)
Tổng mô-men xoắn283 Nm
Hệ truyền độngDẫn động cầu trước

Sạc hai chiều (V2X / BPT)

Vehicle-to-Load (V2L)

Hỗ trợ V2L
Ổ cắm bên ngoài1 x Type 2 (bộ chuyển đổi)
Công suất đầu ra tối đa3.6 kW AC
Ổ cắm bên trong1 ổ cắm

Vehicle-to-Home (V2H)

Hỗ trợ V2H qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2H qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC11 kW AC
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC

Vehicle-to-Grid (V2G)

Hỗ trợ V2G qua ACĐã công bố
Hỗ trợ V2G qua DCKhông
Công suất đầu ra tối đa qua AC11 kW AC
Công suất đầu ra tối đa qua DCKhông áp dụng
Công suất đầu ra tối đa11 kW AC

Mức tiêu thụ năng lượng

Phạm vi thực tế EVDB

Phạm vi495 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ thực tế158 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.8 l/100 km

Giá trị WLTP

Phạm vi630 km
Phát thải CO₂0 g/km
Mức tiêu thụ công bốKhông có dữ liệu
Tương đương nhiên liệu công bốKhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ thực tế124 Wh/km
Tương đương nhiên liệu thực tế1.4 l/100 km

“Rated” = số liệu chính thức do nhà sản xuất công bố. Mức tiêu thụ công bố và tương đương nhiên liệu bao gồm tổn thất khi sạc.
“Real” = mức sử dụng năng lượng tính từ pin cho dẫn động và các hệ thống trên xe.

Mức tiêu thụ năng lượng thực tế

từ 108 đến 220 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết lạnh166 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết lạnh220 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết lạnh188 Wh/km
Lái trong đô thị – thời tiết ôn hòa108 Wh/km
Lái đường cao tốc – thời tiết ôn hòa168 Wh/km
Lái hỗn hợp – thời tiết ôn hòa136 Wh/km

Chỉ báo mức tiêu thụ thực tế trong các điều kiện khác nhau. Thời tiết lạnh dựa trên -10 °C và sử dụng sưởi. Thời tiết ôn hòa dựa trên 23 °C và không có tải điều hòa. Số liệu đường cao tốc giả định tốc độ ổn định 110 km/h. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo tốc độ, phong cách lái, thời tiết và điều kiện tuyến đường.

Kích thước và trọng lượng

Chiều dài4730 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều rộng gồm gươngKhông có dữ liệu
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Trọng lượng không tải1900 kg
Trọng lượng toàn bộ xeKhông có dữ liệu
Tải trọng tối đaKhông có dữ liệu
Dung tích khoang hành lý490 L
Dung tích khoang hành lý tối đaKhông có dữ liệu
Cốp trướcKhông có dữ liệu
Tải trọng nócKhông có dữ liệu
Có thể lắp móc kéoKhông có dữ liệu
Khả năng kéo không phanhKhông có dữ liệu
Khả năng kéo có phanhKhông có dữ liệu
Tải dọc tối đaKhông có dữ liệu

Khác

Ghế5 ghế
IsofixCó, 2 ghế
Bán kính quay vòngKhông có dữ liệu
Nền tảngHMG E-GMP
Nền tảng EV chuyên dụng
Kiểu thân xeSedan
Phân khúcC - Cỡ trung
Thanh ray nócKhông có dữ liệu
Bơm nhiệtKhông có dữ liệu
Bơm nhiệt là trang bị tiêu chuẩnKhông có dữ liệu

Sạc tại nhà và điểm đến (0 → 100 %)

Có thể sạc từ ổ cắm tường thông thường hoặc trạm sạc chuyên dụng. Sạc AC công cộng luôn được thực hiện qua trạm sạc. Tốc độ sạc phụ thuộc vào thiết bị sạc, cáp, đầu nối và khả năng của bộ sạc trên xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc có sẵn cho Kia EV4 Sedan Long Range từ pin cạn đến đầy.

Na Uy

Ở Na Uy, cả kết nối AC một pha và ba pha đều được sử dụng, và sạc ba pha phổ biến tại các điểm sạc tư nhân và công cộng. Bảng dưới đây liệt kê các tùy chọn sạc có thể có cho Kia EV4 Sedan Long Range, nhưng khả dụng có thể thay đổi theo nhà vận hành sạc, lắp đặt và khu vực.

Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Cổng sạc AC cho Kia EV4 Sedan Long Range (2025) - Type 2 (Mennekes - IEC 62196)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất Thời gian Tốc độ
Ổ cắm tường (2.3 kW) 230V / 1x10A 2.3 kW 40 giờ 12 km/h
1 pha 16A (3.7 kW) 230V / 1x16A 3.7 kW 25 giờ 20 km/h
1 pha 32A (7.4 kW) 230V / 1x32A 7.4 kW 12 giờ 30 phút 40 km/h
3 pha 16A (11 kW) 400V / 3x16A 11 kW 8 giờ 30 phút 58 km/h
3 pha 32A (22 kW) 400V / 3x16A 11 kW † 8 giờ 30 phút 58 km/h

† = Bị giới hạn bởi bộ sạc trên xe; xe không thể sạc nhanh hơn mức này.

Sạc nhanh (10 → 80 %)

Sạc nhanh được dùng cho các chuyến đi dài hơn và các lần dừng sạc ngắn. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào công suất bộ sạc, nhiệt độ pin, mức sạc, điều hòa trước pin và đường cong sạc của xe. Bảng dưới đây hiển thị các tùy chọn sạc nhanh 10–80 % điển hình cho Kia EV4 Sedan Long Range khi có dữ liệu.

Combined Charging System (CCS Combo 2)
Cổng sạc DC cho Kia EV4 Sedan Long Range (2025) - Combined Charging System (CCS Combo 2)
Điểm sạc Công suất tối đa Công suất trung bình Thời gian Tốc độ
CCS (50 kW DC) 50 kW 45 kW † 77 phút 270 km/h
CCS (100 kW DC) 100 kW 80 kW † 43 phút 480 km/h
CCS (150 kW DC) 135 kW † 105 kW † 33 phút 630 km/h

† = Bị giới hạn bởi khả năng sạc DC tối đa của xe.

Mức phù hợp cho đường dài

Mức phù hợp cho đường dài không chỉ do phạm vi hoạt động quyết định. Tốc độ sạc gần như cũng quan trọng tương đương. Dung lượng pin, hiệu suất và hiệu năng sạc nhanh cùng quyết định xe điện hữu ích đến đâu trong các chuyến đi dài.

Để việc so sánh xe dễ hơn, Elbil RADAR dùng phương pháp gọi là “1-stop range”. Phương pháp này kết hợp phạm vi lái và hiệu năng sạc để ước tính xe có thể đi bao xa với một lần dừng sạc 15 phút. Kết quả được chuyển thành xếp hạng 0–5 sao.

Kia EV4 Sedan Long Range
3.5 / 5
0
1
2
3
4
5
418 km
3 giờ 48 phút
15 phút
180 km
1 giờ 38 phút
362 km
3 giờ 17 phút
15 phút
156 km
1 giờ 25 phút
518 km (4 giờ 57 phút)
319 km
2 giờ 54 phút
15 phút
138 km
1 giờ 15 phút
457 km (4 giờ 24 phút)
0 km
100
200
300
400
500
600
700
800
Thời tiết ôn hòa
598 km Phạm vi một lần dừng
Điều kiện trung bình
518 km Phạm vi một lần dừng
Thời tiết lạnh
457 km Phạm vi một lần dừng

© 2026 Elbil RADAR. Đã đăng ký bản quyền.

Toàn bộ nội dung trên trang web này được bảo vệ bởi bản quyền. Chỉ được phép sử dụng khi có liên kết rõ ràng và đang hoạt động trỏ về nguồn.

Giới thiệu về Elbil RADAR · Liên hệ